Van
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Alashkert

Van vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: Van 0-1 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 2, hòa 3, FC Alashkert thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 26
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
WLWDW FC Alashkert
  1. 36' Maurinho
  2. 39' Y. Matyukhin
  3. HT0-0
  4. 56' Yellow Card
  5. 57' 0-1 K. Nalbandyan11m
  6. 61' J. Desire N. Manukyan
  7. 67' E. Piloyan Y. Gareginyan
  8. 69' A. Karapetyan B. Hovhannisyan
  9. 69' I. I. Daniel Maurinho
  10. 80' T. Sargsyan H. Tatosyan
  11. 80' D. Krasovski S. Reis
  12. 89' J. Granado O. Farayola
  13. 90'+1 A. Beglaryan
  14. 90'+6 I. D. Nduka K. Nalbandyan
  15. 90'+6 S. Khalil M. Toure
  16. FT0-1

Đội hình

Van
  1. 45D. Bokov
  2. 13A. Gomes
  3. 2J. Torres
  4. 5H. Mkoyan
  5. 26A. Markovych
  6. 70N. Manukyan▼ 61'
  7. 8H. Tatosyan▼ 80'
  8. 18S. Reis▼ 80'
  9. 19E. Maduka
  10. 20Maurinho▼ 69'
  11. 10B. Hovhannisyan▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1G. Manukyan
  2. 62Lucas Arceli
  3. 9J. Desire▲ 61'
  4. 11A. Karapetyan▲ 69'
  5. 17N. Sajaia
  6. 22A. Zagorodnikov
  7. 23I. I. Daniel▲ 69'
  8. 24A. Galstyan
  9. 29T. Sargsyan▲ 80'
  10. 30V. Muradyan
  11. 39G. Yeghiazaryan
  12. 77D. Krasovski▲ 80'
FC Alashkert
  1. 24A. Beglaryan
  2. 22R. Hakobyan
  3. 4Y. Matyukhin
  4. 44Klaidher
  5. 2S. Grigoryan
  6. 8Y. Gareginyan▼ 67'
  7. 88Rafael Jesus
  8. 10O. Farayola▼ 89'
  9. 7K. Nalbandyan▼ 90'
  10. 17J. Sabobo
  11. 11M. Toure▼ 90'

Dự bị 12

  1. 13A. Ayvazov
  2. 5D. Terteryan
  3. 18I. D. Nduka▲ 90'
  4. 23S. Gigolyan
  5. 66M. Kankanyan
  6. 73D. Kirakosyan
  7. 6E. Piloyan▲ 67'
  8. 25Caio Henrique
  9. 21J. Granado▲ 89'
  10. 9S. Khalil▲ 90'
  11. 77J. Campos
  12. 28U. Ajibona

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được49
48Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu