Van
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Alashkert

Van vs FC Alashkert

Tỷ số chung cuộc: Van 1-2 FC Alashkert tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Van thắng 2, hòa 3, FC Alashkert thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 8
Sân vận động
Charentsavan City Stadium, Charentsavan
Phong độ
LLDLL Van
WLWDW FC Alashkert
  1. 6' 0-1 M. Toure
  2. 10' H. Mkoyan
  3. 18' G. Bukhal
  4. 24' Lucas Cafe
  5. 41' Y. Matyukhin
  6. 44' Klaidher
  7. 45' D. Kirakosyan 1-1
  8. HT1-1
  9. 60' I. Yusuf Kevin
  10. 60' Caio Henrique K. Drammeh
  11. 70' Jota D. Dedechko
  12. 70' S. Grigoryan A. Sadoyan
  13. 70' I. D. Nduka Y. Gareginyan
  14. 87' S. Reis Lucas Cafe
  15. 87' R. Hakobyan O. Farayola
  16. 90' 1-2 K. Nalbandyan11m
  17. FT1-2

Đội hình

Van
  1. 45D. Bokov
  2. 2A. Danielyan
  3. 25G. Bukhal
  4. 3Ferreira
  5. 4S. Sidamonidze
  6. 5H. Mkoyan
  7. 69D. Dedechko ▼ 70'
  8. 13D. Kirakosyan
  9. 11Lucas Cafe ▼ 87'
  10. 14Eriki
  11. 9Kevin ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 1G. Manukyan
  2. 59H. Gyurjinyan
  3. 99Paulo Vitor
  4. 21W. Ovalle
  5. 24A. Galstyan
  6. 70N. Manukyan
  7. 18S. Reis ▲ 87'
  8. 10B. Hovhannisyan
  9. 8P. Afajanyan
  10. 19I. Yusuf ▲ 60'
  11. 20C. Doh
  12. 7Jota ▲ 70'
FC Alashkert
  1. 24A. Beglaryan
  2. 15A. Sadoyan ▼ 70'
  3. 4Y. Matyukhin
  4. 5D. Terteryan
  5. 44Klaidher
  6. 19K. Drammeh ▼ 60'
  7. 6E. Piloyan
  8. 10O. Farayola ▼ 87'
  9. 7K. Nalbandyan
  10. 8Y. Gareginyan ▼ 70'
  11. 11M. Toure

Dự bị 12

  1. 99I. Sesay
  2. 13A. Ayvazov
  3. 22R. Hakobyan ▲ 87'
  4. 3S. Segun
  5. 66M. Kankanyan
  6. 2S. Grigoryan ▲ 70'
  7. 25Caio Henrique ▲ 60'
  8. 20O. Chima
  9. 77J. Campos
  10. 18I. D. Nduka ▲ 70'
  11. 30D. Mse
  12. 45M. Odeyinka

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ararat-Armenia
27 50 - 26 +24 60
2
FC Noah
27 61 - 19 +42 56
3
Pyunik Yerevan
27 37 - 18 +19 55
4
FC Alashkert
27 42 - 23 +19 53
5
FC Urartu
27 43 - 26 +17 49
6
Van
27 27 - 40 -13 31
7
BKMA
27 30 - 42 -12 23
8
Gandzasar
27 20 - 41 -21 21
9
Shirak
27 17 - 51 -34 13
10
Ararat
27 21 - 63 -42 13
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
32Ghi được49
48Thủng lưới25
1.03Bàn thắng mỗi trận1.48
7Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu