FC Alashkert
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Van

FC Alashkert vs Van

Tỷ số chung cuộc: FC Alashkert 0-1 Van tại Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Alashkert thắng 5, hòa 3, Van thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Nairi, Yerevan
Phong độ
WLWDW FC Alashkert
LLDLL Van
  1. 16' I. Yahaya
  2. 38' 0-1 M. Touré
  3. 39' S. Buhari M. Touré
  4. 41' J. Desire
  5. HT0-1
  6. 46' Gustavo Marmentini Y. Racines
  7. 46' H. Hakobyan I. Yahaya
  8. 53' A. Mnatsakanyan A. Manucharyan
  9. 56' Agdon J. Désiré
  10. 56' S. Ashkovski S. Grigoryan
  11. 64' A. Yedigaryan S. Ashkovski
  12. 64' D. Khurtsidze K. Nalbandyan
  13. 78' C. Boniface M. Gbomadu
  14. 78' O. Ojetunde B. Hovhannisyan
  15. FT0-1

Đội hình

FC Alashkert HLV: V. Gevorgyan
  1. V. Ermakov
  2. T. Voskanyan
  3. S. Grigoryan ▼ 56'
  4. R. Chiteishvili
  5. João William
  6. W. Angulo
  7. Mimito Biai
  8. K. Nalbandyan ▼ 64'
  9. Y. Racines ▼ 46'
  10. J. Désiré ▼ 56'
  11. S. Fatai

Dự bị 11

  1. Gustavo Marmentini ▲ 46'
  2. Agdon ▲ 56'
  3. S. Ashkovski ▲ 56'
  4. A. Yedigaryan ▲ 64'
  5. D. Khurtsidze ▲ 64'
  6. A. Ayvazov
  7. A. Kocharyan
  8. A. Mensah
  9. A. Sokhiev
  10. V. Chatunts
  11. Y. Gareginyan
Van HLV: A. Hovhannisyan
  1. M. Čupić
  2. A. Manucharyan ▼ 53'
  3. N. Kojčić
  4. A. Yeghiazaryan
  5. A. Mkrtchyan
  6. I. Yahaya ▼ 46'
  7. B. Hovhannisyan ▼ 78'
  8. Serginho
  9. E. Piloyan
  10. M. Touré ▼ 39'
  11. M. Gbomadu ▼ 78'

Dự bị 12

  1. S. Buhari ▲ 39'
  2. H. Hakobyan ▲ 46'
  3. A. Mnatsakanyan ▲ 53'
  4. C. Boniface ▲ 78'
  5. O. Ojetunde ▲ 78'
  6. A. Ploshchadny
  7. J. Gaba
  8. J. Granado
  9. N. Hovhannisyan
  10. R. Nsoh
  11. V. Chiloyan
  12. G. Muradyan

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pyunik Yerevan
36 84 - 28 +56 82
2
FC Noah
36 69 - 33 +36 80
3
FC Ararat-Armenia
36 73 - 34 +39 75
4
FC Urartu
36 49 - 49 0 50
5
FC Alashkert
36 54 - 56 -2 45
6
Ararat
36 39 - 50 -11 45
7
West Armenia
36 43 - 73 -30 37
8
Shirak
36 28 - 46 -18 33
9
Van
36 32 - 67 -35 32
10
BKMA
36 32 - 67 -35 27

So sánh

44Trận đấu38
66Ghi được37
63Thủng lưới73
1.5Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu