T. Takagiwa

T. Takagiwa

Thủ môn · Imabari

Sinh 15 tháng 4, 1995 (31) · Nhật Bản · 184 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

T. Takagiwa — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Imabari · J-League Cup 0 0 0
24/25 Tokyo Verdy · J1 League 0 0 0
23/24 Iwaki · J2 League 25 0 0
22/23 Tokyo Verdy · J2 League 15 0 0
21/22 V-varen Nagasaki · Emperor Cup 5 0 0
20/21 V-varen Nagasaki · J2 League 19 0 0
19/20 Shimizu S-Pulse · J-League Cup 0 0 0
18/19 JEF United Ichihara Chiba · J2 League 0 0 0
17/18 Shimizu S-Pulse · J-League Cup 3 0 0
16/17 Shimizu S-Pulse · Emperor Cup 1 0 0
15/16 Shimizu S-Pulse · J1 League 0 0 0
14/15 Shimizu S-Pulse · J1 League 0 0 0

Chuyển nhượng 8

T. Takagiwa — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
20 thg 1, 2025 Imabari từ FC Dinamo City Chuyển nhượng
20 thg 1, 2025 Imabari từ JEF United Ichihara Chiba Chuyển nhượng
5 thg 1, 2024 JEF United Ichihara Chiba từ Tokyo Verdy Tự do
9 thg 1, 2023 Iwaki từ Tokyo Verdy Cho mượn
6 thg 1, 2022 Tokyo Verdy từ Shimizu S-Pulse Tự do
8 thg 1, 2020 V-varen Nagasaki từ Shimizu S-Pulse Cho mượn
1 thg 1, 2019 Shimizu S-Pulse từ JEF United Ichihara Chiba
5 thg 3, 2018 JEF United Ichihara Chiba từ Shimizu S-Pulse Cho mượn
Trang trận đấu