T. Raemaekers
Hậu vệ ·
Ferencvárosi TC
T. Raemaekers, Ferencvárosi TC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 18.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
990Phút
5.53Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (2)
- Chuyền chính xác
- 83%
- Tranh chấp thắng
- 59 / 91
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 18 | 0 | 0 | 5.53 | |
| 25/26 | 46 | 0 | 0 | 7.19 | |
| 24/25 | 37 | 0 | 0 | 7.03 | |
| 23/24 | 6 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 29 | 3 | 0 | ||
| 21/22 | 1 | 0 | 0 | 7.20 | |
| 20/21 | 10 | 0 | 0 | 6.84 | |
| 19/20 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2025 | Ferencvárosi TC từ Y.R. K.V. Mechelen | Chuyển nhượng |
| 1 thg 7, 2023 | Y.R. K.V. Mechelen từ K. Lierse S.K. | |
| 8 thg 9, 2022 | K. Lierse S.K. từ Y.R. K.V. Mechelen | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2022 | Y.R. K.V. Mechelen từ Oud-Heverlee Leuven | Tự do |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 3
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương mắt cá | 6 thg 3, 2025 | 9 thg 4, 2025 | 35 |
| Ốm | 24 thg 1, 2025 | 25 thg 1, 2025 | 2 |
| Chấn thương đầu gối | 6 thg 11, 2023 | 16 thg 7, 2024 | 254 |