T. Raemaekers

T. Raemaekers

Hậu vệ · Ferencvárosi TC

T. Raemaekers, Ferencvárosi TC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 18.

Sinh 9 tháng 9, 2000 (26) · Bỉ · 194 cm · 85 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
990Phút
5.53Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (2)
Chuyền chính xác
83%
Tranh chấp thắng
59 / 91

Sự nghiệp

T. Raemaekers — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Ferencvárosi TC · UEFA Europa League 18 0 0 5.53
25/26 Ferencvárosi TC · NB I 46 0 0 7.19
24/25 Y.R. K.V. Mechelen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 37 0 0 7.03
23/24 Y.R. K.V. Mechelen · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 6 0 0
22/23 K. Lierse S.K. · Challenger Pro League 29 3 0
21/22 Oud-Heverlee Leuven · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 1 0 0 7.20
20/21 Oud-Heverlee Leuven · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 10 0 0 6.84
19/20 Oud-Heverlee Leuven · Challenger Pro League 1 0 0

Chuyển nhượng 4

T. Raemaekers — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2025 Ferencvárosi TC từ Y.R. K.V. Mechelen Chuyển nhượng
1 thg 7, 2023 Y.R. K.V. Mechelen từ K. Lierse S.K.
8 thg 9, 2022 K. Lierse S.K. từ Y.R. K.V. Mechelen Cho mượn
1 thg 7, 2022 Y.R. K.V. Mechelen từ Oud-Heverlee Leuven Tự do

Danh hiệu

T. Raemaekers — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup1

Chấn thương và án treo giò 3

T. Raemaekers — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương mắt cá 6 thg 3, 2025 9 thg 4, 2025 35
Ốm 24 thg 1, 2025 25 thg 1, 2025 2
Chấn thương đầu gối 6 thg 11, 2023 16 thg 7, 2024 254
Trang trận đấu