R. Mirzov

R. Mirzov

Tiền vệ · Khimki

R. Mirzov, Khimki, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 1, trận: 29.

Sinh 22 tháng 6, 1993 (33) · Nga · 179 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

3Bàn
1Kiến tạo
1.214Phút
6.74Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
17 (9)
Tranh chấp thắng
47 / 112

Sự nghiệp

R. Mirzov — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Khimki · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 29 3 1 6.74
23/24 Neftçi PFK · Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan 25 1 0
22/23 Khimki · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 27 4 1 6.77
21/22 Khimki · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 20 3 0 6.67
20/21 Khimki · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 19 6 1 7.02
19/20 F.K. Spartak Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 26 1 1 6.64
18/19 FC Arsenal Tula · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 23 6 1 6.73
17/18 FC Tosno · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 20 2 2 6.67
16/17 Akhmat · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 8 0 0 6.64

Chuyển nhượng 17

R. Mirzov — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 6, 2026 Mirzov Reziuan từ FC Arsenal Tula Tự do
5 thg 9, 2025 FC Arsenal Tula từ Khimki Tự do
20 thg 6, 2024 Khimki từ Neftçi PFK Tự do
5 thg 9, 2023 Neftçi PFK từ Khimki Tự do
1 thg 7, 2022 Khimki từ F.K. Spartak Moskva Tự do
7 thg 9, 2021 Khimki từ F.K. Spartak Moskva Cho mượn
1 thg 7, 2021 F.K. Spartak Moskva từ Khimki
2 thg 10, 2020 Khimki từ F.K. Spartak Moskva Cho mượn
18 thg 7, 2019 F.K. Spartak Moskva từ FC Rostov € 4M
31 thg 8, 2018 FC Arsenal Tula từ FC Rostov Cho mượn
1 thg 7, 2018 FC Rostov từ FC Tosno
29 thg 7, 2017 FC Tosno từ FC Rostov Cho mượn
28 thg 7, 2017 FC Rostov từ Akhmat Tự do
1 thg 7, 2015 Akhmat từ Torpedo Moskva Tự do
1 thg 1, 2014 Torpedo Moskva từ Spartak Nalchik Tự do
1 thg 7, 2013 Ryazan từ Spartak Nalchik Cho mượn
1 thg 1, 2013 Spartak Kostroma từ Spartak Nalchik Cho mượn
Trang trận đấu