Pháp
4 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Anh

Pháp vs Anh

Tỷ số chung cuộc: Pháp 4-6 Anh tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 18 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · 3rd Place Final
Phong độ
LWWLL Pháp
WWWLW Anh
  1. 3' 0-1 D. Rice
  2. 18' 0-2 E. Konsa · D. Rice
  3. 37' 0-3 B. Saka · M. Rashford
  4. 45' 0-4 B. Saka · E. Eze
  5. HT0-4
  6. 46' O. Dembele R. Cherki
  7. 46' L. Digne T. Hernandez
  8. 46' D. Upamecano I. Konate
  9. 46' B. Barcola D. Doue
  10. 46' O. Watkins M. Rashford
  11. 48' K. Mbappe · M. Olise 1-4
  12. 54' B. Barcola · K. Mbappe 2-4
  13. 66' K. Mbappe · M. Olise 3-4
  14. 79' J. Bellingham E. Eze
  15. 79' E. Anderson I. Toney
  16. 83' R. James J. Quansah
  17. 87' 3-5 B. Saka11m
  18. 90'+1 J. Kounde M. Gusto
  19. 90'+3 T. Chalobah M. Guehi
  20. 90' O. Dembele · D. Upamecano 4-5
  21. 90' 4-6 J. Bellingham
  22. FT4-6

Đội hình

Pháp
  1. 16M. Maignan
  2. 2M. Gusto▼ 90'
  3. 15I. Konate▼ 46'
  4. 26M. Lacroix
  5. 19T. Hernandez▼ 46'
  6. 18W. Zaire-Emery
  7. 14A. Rabiot
  8. 11M. Olise
  9. 24R. Cherki▼ 46'
  10. 20D. Doue▼ 46'
  11. 10K. Mbappe

Dự bị 15

  1. 1B. Samba
  2. 23R. Risser
  3. 7O. Dembele▲ 46'
  4. 5J. Kounde▲ 90'
  5. 8A. Tchouameni
  6. 17W. Saliba
  7. 25M. Akliouche
  8. 3L. Digne▲ 46'
  9. 13N. Kante
  10. 21L. Hernandez
  11. 9M. Thuram
  12. 4D. Upamecano▲ 46'
  13. 22J. Mateta
  14. 6M. Kone
  15. 12B. Barcola▲ 46'
Anh Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thomas Tuchel
  1. 13D. Henderson
  2. 26J. Quansah▼ 83'
  3. 2E. Konsa
  4. 6M. Guehi▼ 90'
  5. 25D. Spence
  6. 4D. Rice
  7. 7B. Saka
  8. 17M. Rogers
  9. 21E. Eze▼ 79'
  10. 11M. Rashford▼ 46'
  11. 22I. Toney▼ 79'

Dự bị 14

  1. 23J. Trafford
  2. 1J. Pickford
  3. 14J. Henderson
  4. 15D. Burn
  5. 19O. Watkins▲ 46'
  6. 12T. Chalobah▲ 90'
  7. 24R. James▲ 83'
  8. 18A. Gordon
  9. 20N. Madueke
  10. 3N. O'Reilly
  11. 5J. Stones
  12. 9H. Kane
  13. 10J. Bellingham▲ 79'
  14. 8E. Anderson▲ 79'

Thống kê

003
400
46%Kiểm soát bóng54%
19Dứt điểm19
9Trúng đích11
6Chệch đích2
4Bị chặn6
3Phạt góc4
3Việt vị3
14Phạm lỗi8
4Cứu thua5
445Chuyền bóng515
91%Chính xác chuyền91%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

3Trận đấu4
6Ghi được12
8Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận3
1Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu