Anh
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Argentina

Anh vs Argentina

Tỷ số chung cuộc: Anh 1-2 Argentina tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 15 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Semi-finals
Sân vận động
Mercedes-Benz Stadium, Atlanta, Georgia
Phong độ
WWWLW Anh
WWWWL Argentina
  1. 37' Elliot Anderson
  2. 42' Lisandro Martínez
  3. HT0-0
  4. 51' Cristian Romero
  5. 55' A. Gordon · M. Rogers 1-0
  6. 64' N. Gonzalez L. Paredes
  7. 72' E. Konsa A. Gordon
  8. 72' N. Otamendi L. Martinez
  9. 72' R. de Paul G. Simeone
  10. 72' G. Montiel N. Molina
  11. 81' L. Martinez N. Tagliafico
  12. 82' D. Burn R. James
  13. 82' N. O'Reilly D. Rice
  14. 85' 1-1 E. Fernandez · L. Messi
  15. 90'+4 Rodrigo De Paul
  16. 90'+6 I. Toney J. Stones
  17. 90'+6 M. Rashford D. Spence
  18. 90' 1-2 L. Martinez · L. Messi
  19. FT1-2

Đội hình

Anh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Tuchel
  1. 1J. Pickford
  2. 24R. James▼ 82'
  3. 5J. Stones▼ 90'
  4. 6M. Guehi
  5. 25D. Spence▼ 90'
  6. 4D. Rice▼ 82'
  7. 8E. Anderson
  8. 17M. Rogers
  9. 10J. Bellingham
  10. 18A. Gordon▼ 72'
  11. 9H. Kane

Dự bị 14

  1. 13D. Henderson
  2. 23J. Trafford
  3. 14J. Henderson
  4. 15D. Burn▲ 82'
  5. 19O. Watkins
  6. 12T. Chalobah
  7. 20N. Madueke
  8. 7B. Saka
  9. 16K. Mainoo
  10. 3N. O'Reilly▲ 82'
  11. 22I. Toney▲ 90'
  12. 11M. Rashford▲ 90'
  13. 2E. Konsa▲ 72'
  14. 21E. Eze
Argentina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Lionel Scaloni
  1. 23E. Martinez
  2. 26N. Molina▼ 72'
  3. 13C. Romero
  4. 6L. Martinez▼ 72'
  5. 3N. Tagliafico▼ 81'
  6. 5L. Paredes▼ 64'
  7. 17G. Simeone▼ 72'
  8. 24E. Fernandez
  9. 20A. Mac Allister
  10. 9J. Alvarez
  11. 10L. Messi

Dự bị 15

  1. 12G. Rulli
  2. 1J. Musso
  3. 19N. Otamendi▲ 72'
  4. 7R. de Paul▲ 72'
  5. 14E. Palacios
  6. 4G. Montiel▲ 72'
  7. 15N. Gonzalez▲ 64'
  8. 11G. Lo Celso
  9. 22L. Martinez▲ 81'
  10. 2M. Senesi
  11. 25F. Medina
  12. 16T. Almada
  13. 21J. Lopez
  14. 8V. Barco
  15. 18N. Paz

Thống kê

011
630
36%Kiểm soát bóng64%
5Dứt điểm15
2Trúng đích5
1Chệch đích7
2Bị chặn3
1Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
324Chuyền bóng590
84%Chính xác chuyền91%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

4Trận đấu4
12Ghi được8
9Thủng lưới5
3Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu