Tây Ban Nha
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bỉ

Tây Ban Nha vs Bỉ

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 2-1 Bỉ tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 10 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Quarter-finals
Phong độ
DWWWW Tây Ban Nha
LLWWL Bỉ
  1. 30' F. Ruiz 1-0
  2. 41' 1-1 C. De Ketelaere · T. Castagne
  3. 43' Pau Cubarsí
  4. HT1-1
  5. 55' F. Torres A. Baena
  6. 55' Pedri F. Ruiz
  7. 60' A. Witsel L. Trossard
  8. 60' R. Lukaku H. Vanaken
  9. 61' J. Seys M. De Cuyper
  10. 71' S. Lammens T. Courtois
  11. 79' N. Williams M. Oyarzabal
  12. 85' Kevin De Bruyne
  13. 86' M. Merino D. Olmo
  14. 86' A. Saelemaekers K. De Bruyne
  15. 88' M. Merino 2-1
  16. 90'+3 Aymeric Laporte
  17. 90'+5 Axel Witsel
  18. FT2-1

Đội hình

Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis de la Fuente
  1. 23U. Simon
  2. 12P. Porro
  3. 22P. Cubarsi
  4. 14A. Laporte
  5. 24M. Cucurella
  6. 16Rodri
  7. 8F. Ruiz▼ 55'
  8. 19Lamine Yamal
  9. 10D. Olmo▼ 86'
  10. 15A. Baena▼ 55'
  11. 21M. Oyarzabal▼ 79'

Dự bị 15

  1. 1D. Raya
  2. 13J. Garcia
  3. 5M. Llorente
  4. 7F. Torres▲ 55'
  5. 18M. Zubimendi
  6. 20Pedri▲ 55'
  7. 9Gavi
  8. 3A. Grimaldo
  9. 26B. Iglesias
  10. 6M. Merino▲ 86'
  11. 4E. Garcia
  12. 11Y. Pino
  13. 17N. Williams▲ 79'
  14. 25V. Munoz
  15. 2M. Pubill
Bỉ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rudi Garcia
  1. 1T. Courtois▼ 71'
  2. 21T. Castagne
  3. 25N. Ngoy
  4. 4B. Mechele
  5. 5M. De Cuyper▼ 61'
  6. 20H. Vanaken▼ 60'
  7. 23N. Raskin
  8. 10L. Trossard▼ 60'
  9. 7K. De Bruyne▼ 86'
  10. 11J. Doku
  11. 17C. De Ketelaere

Dự bị 12

  1. 12S. Lammens▲ 71'
  2. 13M. Penders
  3. 6A. Witsel▲ 60'
  4. 9R. Lukaku▲ 60'
  5. 22A. Saelemaekers▲ 86'
  6. 3A. Theate
  7. 26M. Fernandez-Pardo
  8. 19D. Moreira
  9. 15T. Meunier
  10. 14D. Lukebakio
  11. 16K. De Winter
  12. 18J. Seys▲ 61'

Thống kê

025
120
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm5
8Trúng đích2
4Chệch đích1
5Bị chặn2
5Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
665Chuyền bóng314
90%Chính xác chuyền78%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

4Trận đấu2
6Ghi được5
1Thủng lưới3
1.5Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu