Pháp
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ma-rốc

Pháp vs Ma-rốc

Tỷ số chung cuộc: Pháp 2-0 Ma-rốc tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 9 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Quarter-finals
Sân vận động
Gillette Stadium, Foxborough, Massachusetts
Phong độ
LWWLL Pháp
WWWWL Ma-rốc
  1. 28' Kylian Mbappé11mhỏng 11m
  2. HT0-0
  3. 60' K. Mbappe · D. Doue 1-0
  4. 62' S. Amrabat A. Bouaddi
  5. 62' S. Rahimi B. El Khannouss
  6. 63' Issa Diop
  7. 66' O. Dembele · K. Mbappe 2-0
  8. 71' W. Zaire-Emery M. Kone
  9. 74' G. Yassine B. Diaz
  10. 74' Z. El Ouahdi A. Salah-Eddine
  11. 77' J. Mateta K. Mbappe
  12. 77' B. Barcola D. Doue
  13. 85' A. Sbai C. Talbi
  14. 87' M. Gusto J. Kounde
  15. FT2-0

Đội hình

Pháp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Didier Deschamps
  1. 16M. Maignan
  2. 5J. Kounde▼ 87'
  3. 4D. Upamecano
  4. 17W. Saliba
  5. 3L. Digne
  6. 6M. Kone▼ 71'
  7. 14A. Rabiot
  8. 7O. Dembele
  9. 11M. Olise
  10. 20D. Doue▼ 77'
  11. 10K. Mbappe▼ 77'

Dự bị 15

  1. 1B. Samba
  2. 23R. Risser
  3. 15I. Konate
  4. 8A. Tchouameni
  5. 26M. Lacroix
  6. 2M. Gusto▲ 87'
  7. 25M. Akliouche
  8. 18W. Zaire-Emery▲ 71'
  9. 13N. Kante
  10. 21L. Hernandez
  11. 9M. Thuram
  12. 19T. Hernandez
  13. 22J. Mateta▲ 77'
  14. 24R. Cherki
  15. 12B. Barcola▲ 77'
Ma-rốc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mohamed Ouahbi
  1. 1Bono
  2. 2A. Hakimi
  3. 14I. Diop
  4. 3N. Mazraoui
  5. 26A. Salah-Eddine▼ 74'
  6. 6A. Bouaddi▼ 62'
  7. 24N. El Aynaoui
  8. 10B. Diaz▼ 74'
  9. 8A. Ounahi
  10. 7C. Talbi▼ 85'
  11. 23B. El Khannouss▼ 62'

Dự bị 15

  1. 22A. Tagnaouti
  2. 12Munir
  3. 4S. Amrabat▲ 62'
  4. 20A. El Kaabi
  5. 19Y. Belammari
  6. 11I. Saibari
  7. 17A. Sbai▲ 85'
  8. 15S. El Mourabet
  9. 16G. Yassine▲ 74'
  10. 5M. Saadane
  11. 9S. Rahimi▲ 62'
  12. 18C. Riad
  13. 25R. Halhal
  14. 21A. Amaimouni
  15. 13Z. El Ouahdi▲ 74'

Thống kê

005
510
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm5
8Trúng đích1
9Chệch đích3
5Bị chặn1
5Phạt góc5
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
486Chuyền bóng526
89%Chính xác chuyền86%
3.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

3Trận đấu1
6Ghi được0
8Thủng lưới2
2Bàn thắng mỗi trận0
1Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn0
6Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu