Hoa Kỳ
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Bỉ

Hoa Kỳ vs Bỉ

Tỷ số chung cuộc: Hoa Kỳ 1-4 Bỉ tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 7 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Round of 16
Sân vận động
Lumen Field, Seattle, Washington
Phong độ
DWWWL Hoa Kỳ
LLWWL Bỉ
  1. 9' 0-1 C. De Ketelaere · N. Raskin
  2. 21' H. Vanaken A. Onana
  3. 31' M. Tillman 1-1
  4. 33' 1-2 C. De Ketelaere · L. Trossard
  5. 35' Weston McKennie
  6. HT1-2
  7. 46' G. Reyna S. Dest
  8. 57' 1-3 H. Vanaken · C. De Ketelaere
  9. 59' S. Berhalter C. Pulisic
  10. 67' R. Lukaku C. De Ketelaere
  11. 67' J. Doku D. Lukebakio
  12. 69' Malik Tillman
  13. 72' R. Pepi T. Adams
  14. 89' A. Witsel N. Raskin
  15. 89' A. Saelemaekers L. Trossard
  16. 90'+2 H. Wright F. Balogun
  17. 90'+2 M. Arfsten A. Robinson
  18. 90' 1-4 R. Lukaku · H. Vanaken
  19. FT1-4

Đội hình

Hoa Kỳ Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mauricio Pochettino
  1. 24M. Freese
  2. 16A. Freeman
  3. 3C. Richards
  4. 13T. Ream
  5. 2S. Dest▼ 46'
  6. 8W. McKennie
  7. 4T. Adams▼ 72'
  8. 17M. Tillman
  9. 5A. Robinson▼ 90'
  10. 10C. Pulisic▼ 59'
  11. 20F. Balogun▼ 90'

Dự bị 14

  1. 25C. Brady
  2. 1M. Turner
  3. 6A. Trusty
  4. 9R. Pepi▲ 72'
  5. 7G. Reyna▲ 46'
  6. 14S. Berhalter▲ 59'
  7. 19H. Wright▲ 90'
  8. 26A. Zendejas
  9. 21T. Weah
  10. 12M. Robinson
  11. 11B. Aaronson
  12. 22M. McKenzie
  13. 23J. Scally
  14. 18M. Arfsten▲ 90'
Bỉ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rudi Garcia
  1. 1T. Courtois
  2. 21T. Castagne
  3. 25N. Ngoy
  4. 4B. Mechele
  5. 5M. De Cuyper
  6. 24A. Onana▼ 21'
  7. 8Y. Tielemans
  8. 10L. Trossard▼ 89'
  9. 23N. Raskin▼ 89'
  10. 14D. Lukebakio▼ 67'
  11. 17C. De Ketelaere▼ 67'

Dự bị 15

  1. 12S. Lammens
  2. 13M. Penders
  3. 6A. Witsel▲ 89'
  4. 9R. Lukaku▲ 67'
  5. 7K. De Bruyne
  6. 20H. Vanaken▲ 21'
  7. 22A. Saelemaekers▲ 89'
  8. 11J. Doku▲ 67'
  9. 3A. Theate
  10. 26M. Fernandez-Pardo
  11. 19D. Moreira
  12. 15T. Meunier
  13. 16K. De Winter
  14. 2Z. Debast
  15. 18J. Seys

Thống kê

023
500
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm15
2Trúng đích7
5Chệch đích4
0Bị chặn4
3Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
527Chuyền bóng414
87%Chính xác chuyền81%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

1Trận đấu2
1Ghi được5
4Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận2.5
0Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn2
0Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu