Thụy Sĩ
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Colombia

Thụy Sĩ vs Colombia

Tỷ số chung cuộc: Thụy Sĩ 0-0 Colombia tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 7 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Round of 16
Sân vận động
BC Place, Vancouver, British Columbia
Phong độ
WWWDL Thụy Sĩ
WDWWD Colombia
  1. HT0-0
  2. 46' D. Sow A. Jashari
  3. 51' Granit Xhaka
  4. 59' Denis Zakaria
  5. 60' Luis Javier Suárez
  6. 66' J. Quintero J. Rodriguez
  7. 66' J. Campaz J. Arias
  8. 71' M. Muheim R. Rodriguez
  9. 82' C. Hernandez L. Suarez
  10. 82' R. Rios J. Lerma
  11. 87' S. Widmer D. Zakaria
  12. 87' C. Itten B. Embolo
  13. 90'+2 R. Vargas D. Ndoye
  14. 95' Davinson Sánchez
  15. 103' Z. Amdouni F. Rieder
  16. 105' Miro Muheim
  17. 119' Y. Mina J. Lucumi
  18. FT0-0

Đội hình

Thụy Sĩ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Murat Yakin
  1. 1G. Kobel
  2. 6D. Zakaria▼ 87'
  3. 4N. Elvedi
  4. 5M. Akanji
  5. 13R. Rodriguez▼ 71'
  6. 8R. Freuler
  7. 10G. Xhaka
  8. 22F. Rieder▼ 103'
  9. 14A. Jashari▼ 46'
  10. 11D. Ndoye▼ 90'
  11. 7B. Embolo▼ 87'

Dự bị 12

  1. 12Y. Mvogo
  2. 21M. Keller
  3. 3S. Widmer▲ 87'
  4. 15D. Sow▲ 46'
  5. 17R. Vargas▲ 90'
  6. 19N. Okafor
  7. 18E. Comert
  8. 26C. Itten▲ 87'
  9. 16C. Fassnacht
  10. 2M. Muheim▲ 71'
  11. 24A. Amenda
  12. 23Z. Amdouni▲ 103'
Colombia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Nestor Lorenzo
  1. 12C. Vargas
  2. 2D. Munoz
  3. 23D. Sanchez
  4. 3J. Lucumi▼ 119'
  5. 17J. Mojica
  6. 11J. Arias▼ 66'
  7. 16J. Lerma▼ 82'
  8. 14G. Puerta
  9. 7L. Diaz
  10. 10J. Rodriguez▼ 66'
  11. 25L. Suarez▼ 82'

Dự bị 15

  1. 1D. Ospina
  2. 24A. Montero
  3. 9J. Cordoba
  4. 13Y. Mina▲ 119'
  5. 22D. Machado
  6. 19C. Hernandez▲ 82'
  7. 15J. Portilla
  8. 4S. Arias
  9. 20J. Quintero▲ 66'
  10. 8J. Carrascal
  11. 21J. Campaz▲ 66'
  12. 18W. Ditta
  13. 6R. Rios▲ 82'
  14. 5K. Castano
  15. 26A. Gomez

Thống kê

033
720
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm15
2Trúng đích3
4Chệch đích8
1Bị chặn4
3Phạt góc7
5Việt vị4
22Phạm lỗi21
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
631Chuyền bóng547
87%Chính xác chuyền83%
0.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

2Trận đấu1
1Ghi được0
3Thủng lưới0
0.5Bàn thắng mỗi trận0
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn0
1Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu