Mexico
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Anh

Mexico vs Anh

Tỷ số chung cuộc: Mexico 2-3 Anh tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 6 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Round of 16
Phong độ
LDDLL Mexico
WWWLW Anh
  1. 1' D. Rice
  2. 36' 0-1 J. Bellingham · B. Saka
  3. 38' 0-2 J. Bellingham · H. Kane
  4. 42' J. Quinones 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' E. Alvarez C. Montes
  7. 54' J. Quansah
  8. 57' J. Stones B. Saka
  9. 60' 1-3 H. Kane11m
  10. 61' S. Gimenez G. Mora
  11. 61' B. Gutierrez L. Romo
  12. 68' M. Guehi
  13. 69' R. Jimenez11m 2-3
  14. 71' J. Sanchez
  15. 72' N. O'Reilly
  16. 74' D. Spence N. O'Reilly
  17. 75' D. Burn E. Anderson
  18. 79' A. Fidalgo J. Sanchez
  19. 81' G. Martinez J. Quinones
  20. 90'+8 J. Vasquez
  21. 90'+8 J. Henderson
  22. 90' M. Rogers H. Kane
  23. FT2-3

Đội hình

Mexico Sơ đồ: 4-1-2-3 · HLV: Javier Aguirre
  1. 1R. Rangel
  2. 2J. Sanchez▼ 79'
  3. 3C. Montes▼ 46'
  4. 5J. Vasquez
  5. 23J. Gallardo
  6. 6E. Lira
  7. 19G. Mora▼ 61'
  8. 7L. Romo▼ 61'
  9. 25R. Alvarado
  10. 9R. Jimenez
  11. 16J. Quinones▼ 81'

Dự bị 15

  1. 13G. Ochoa
  2. 12C. Acevedo
  3. 22G. Martinez▲ 81'
  4. 24L. Chavez
  5. 15I. Reyes
  6. 18O. Vargas
  7. 20M. Chavez Garcia
  8. 17O. Pineda
  9. 8A. Fidalgo▲ 79'
  10. 10A. Vega
  11. 4E. Alvarez▲ 46'
  12. 11S. Gimenez▲ 61'
  13. 21C. S. Huerta Valera
  14. 26B. Gutierrez▲ 61'
  15. 14A. Gonzalez
Anh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Tuchel
  1. 1J. Pickford
  2. 26J. Quansah
  3. 2E. Konsa
  4. 6M. Guehi
  5. 3N. O'Reilly▼ 74'
  6. 8E. Anderson▼ 75'
  7. 4D. Rice
  8. 7B. Saka▼ 57'
  9. 10J. Bellingham
  10. 18A. Gordon
  11. 9H. Kane▼ 90'

Dự bị 15

  1. 13D. Henderson
  2. 23J. Trafford
  3. 14J. Henderson
  4. 15D. Burn▲ 75'
  5. 19O. Watkins
  6. 12T. Chalobah
  7. 24R. James
  8. 20N. Madueke
  9. 17M. Rogers▲ 90'
  10. 16K. Mainoo
  11. 5J. Stones▲ 57'
  12. 22I. Toney
  13. 11M. Rashford
  14. 21E. Eze
  15. 25D. Spence▲ 74'

Thống kê

0212
241
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm6
5Trúng đích5
8Chệch đích1
7Bị chặn0
12Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
455Chuyền bóng244
92%Chính xác chuyền80%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

1Trận đấu4
2Ghi được12
3Thủng lưới9
2Bàn thắng mỗi trận3
0Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu