Brazil
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Na Uy

Brazil vs Na Uy

Tỷ số chung cuộc: Brazil 1-2 Na Uy tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 5 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Round of 16
Phong độ
WLWDL Brazil
WWDWL Na Uy
  1. 12' Matheus Cunha
  2. 14' Bruno Guimarães11mhỏng 11m
  3. HT0-0
  4. 46' O. Bobb A. Sorloth
  5. 46' A. Schjelderup A. Nusa
  6. 58' Endrick M. Cunha
  7. 63' F. Aursnes J. Ryerson
  8. 67' Neymar G. Martinelli
  9. 67' Danilo Santos Rayan
  10. 79' Ederson Bruno Guimaraes
  11. 79' 0-1 E. Haaland · A. Schjelderup
  12. 90'+6 Neymar
  13. 90'+5 L. Ostigard D. Wolfe
  14. 90' 0-2 E. Haaland · A. Schjelderup
  15. 90' Neymar11m 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Brazil Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlo Ancelotti
  1. 1Alisson
  2. 13Danilo
  3. 4Marquinhos
  4. 3Gabriel
  5. 16Douglas Santos
  6. 26Rayan▼ 67'
  7. 8Bruno Guimaraes▼ 79'
  8. 5Casemiro
  9. 22G. Martinelli▼ 67'
  10. 9M. Cunha▼ 58'
  11. 7Vinicius Junior

Dự bị 14

  1. 23Ederson▲ 79'
  2. 12Weverton
  3. 10Neymar▲ 67'
  4. 6Alex Sandro
  5. 15Leo Pereira
  6. 11Raphinha
  7. 24Ibanez
  8. 2Ederson▲ 79'
  9. 21Luiz Henrique
  10. 19Endrick▲ 58'
  11. 17Fabinho
  12. 14Bremer
  13. 25I. Thiago
  14. 18Danilo Santos▲ 67'
Na Uy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stale Solbakken
  1. 1O. Nyland
  2. 26J. Ryerson▼ 63'
  3. 3K. Ajer
  4. 17T. Heggem
  5. 5D. Wolfe▼ 90'
  6. 10M. Odegaard
  7. 8S. Berge
  8. 6P. Berg
  9. 7A. Sorloth▼ 46'
  10. 9E. Haaland
  11. 20A. Nusa▼ 46'

Dự bị 14

  1. 13E. Selvik
  2. 12S. Tangvik
  3. 14F. Aursnes▲ 63'
  4. 2M. Thorsby
  5. 15F. Bjorkan
  6. 23J. Hauge
  7. 11J. Larsen
  8. 22O. Bobb▲ 46'
  9. 19T. Aasgaard
  10. 4L. Ostigard▲ 90'
  11. 18K. Thorstvedt
  12. 25H. Falchener
  13. 24S. Langas
  14. 21A. Schjelderup▲ 46'

Thống kê

015
500
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm9
4Trúng đích5
6Chệch đích3
4Bị chặn1
5Phạt góc5
1Việt vị1
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
331Chuyền bóng681
84%Chính xác chuyền91%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

1Trận đấu2
1Ghi được3
2Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu