Israel U20
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Korea Republic U20

Israel U20 vs Korea Republic U20

Tỷ số chung cuộc: Israel U20 3-1 Korea Republic U20 tại World Cup - U20, 11 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · 3rd Place Final
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WWWLW Israel U20
DDLWD Korea Republic U20
  1. 19' R. Binyamin · H. Shibli 1-0
  2. 23' Ilay Feingold
  3. 24' 1-1 Lee Seung-Won11m
  4. 39' Kang Seong-Jin Lee Ji-Han
  5. HT1-1
  6. 60' Kim Yong-Hak Lee Young-Jun
  7. 60' Hwang In-Taek Lee Chan-Ouk
  8. 63' O. Senior I. Madmon
  9. 76' O. Senior · A. Khalaili 2-1
  10. 80' N. Ben Harush S. Edri
  11. 80' Choi Ye-Hoon Bae Seo-Joon
  12. 85' A. Khalaili · R. Binyamin 3-1
  13. 87' Anan Khalaili
  14. 90' A. Ibrahim H. Shibli
  15. FT3-1

Đội hình

Israel U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Haim
  1. 18O. Melika 6.7
  2. 2I. Feingold 6.6
  3. 14R. Nawi 6.9
  4. 19H. Fuchs 6.9
  5. 5S. Edri ▼ 80' 7.2
  6. 8I. Madmon ▼ 63' 6.9
  7. 6E. Kancepolsky 7.0
  8. 15T. Abed 7.2
  9. 16R. Binyamin 8.2
  10. 11H. Shibli ▼ 90' 7.6
  11. 7A. Khalaili 8.6

Dự bị 5

  1. 17O. Senior ▲ 63' 7.6
  2. 13N. Ben Harush ▲ 80' 6.7
  3. 20A. Ibrahim ▲ 90'
  4. 10A. Lugassy
  5. 21N. Greis
Korea Republic U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kim Eun-Jung
  1. 1Kim Joon-Hong 6.9
  2. 2Park Chang-Woo 6.5
  3. 4Choi Seok-Hyun 6.9
  4. 20Kim Ji-Soo 6.6
  5. 19Bae Seo-Joon ▼ 80' 5.9
  6. 8Lee Seung-Won 7.3
  7. 5Lee Chan-Ouk ▼ 60' 6.6
  8. 17Lee Ji-Han ▼ 39' 6.2
  9. 14Kang Sang-Yoon 6.7
  10. 10Bae Jun-Ho 6.7
  11. 9Lee Young-Jun ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 11Kang Seong-Jin ▲ 39' 6.5
  2. 7Kim Yong-Hak ▲ 60' 6.5
  3. 3Hwang In-Taek ▲ 60' 6.2
  4. 13Choi Ye-Hoon ▲ 80' 6.2
  5. 21Moon Hyun-Ho
  6. 6Park Hyun-Bin
  7. 15Cho Young-Kwang
  8. 16Lee Seung-Joon
  9. 12Kim Jung-Hun

Thống kê

026
200
56%Kiểm soát bóng44%
22Dứt điểm8
10Trúng đích2
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
1Cứu thua7
552Chuyền bóng422
453Chuyền chính xác314
82%Chính xác chuyền74%

So sánh

7Trận đấu12
11Ghi được19
8Thủng lưới11
1.57Bàn thắng mỗi trận1.58
1Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu