Korea Republic U20
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Nigeria U20

Korea Republic U20 vs Nigeria U20

Tỷ số chung cuộc: Korea Republic U20 1-0 Nigeria U20 tại World Cup - U20, 4 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Quarter-finals
Phong độ
DDLWD Korea Republic U20
WLDWL Nigeria U20
  1. HT0-0
  2. 46' Bae Jun-Ho Kang Seong-Jin
  3. 61' Park Hyun-Bin Lee Chan-Ouk
  4. 62' U. Emmanuel S. Lawal
  5. 62' K. Ibrahim I. Muhammad
  6. 67' Lee Ji-Han Kim Yong-Hak
  7. 70' Seung Won Lee
  8. 73' J. John V. Eletu
  9. 74' Choi Ye-Hoon Bae Seo-Joon
  10. 74' Hwang In-Taek Kim Ji-Soo
  11. 95' Choi Seok-Hyun · Lee Seung-Won 1-0
  12. 100' S. Lawal T. Nnadi
  13. 100' I. Abdullahi J. Sunday
  14. 106' Ibrahim Abdullahi
  15. 108' Young-Jun Lee
  16. 118' Cho Young-Kwang Lee Ji-Han
  17. FT1-0

Đội hình

Korea Republic U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kim Eun-Jung
  1. 1Kim Joon-Hong 7.5
  2. 2Park Chang-Woo 7.5
  3. 4Choi Seok-Hyun 8.2
  4. 20Kim Ji-Soo ▼ 74' 7.2
  5. 19Bae Seo-Joon ▼ 74' 6.3
  6. 14Kang Sang-Yoon 6.7
  7. 5Lee Chan-Ouk ▼ 61' 6.9
  8. 7Kim Yong-Hak ▼ 67' 6.7
  9. 8Lee Seung-Won 7.0
  10. 11Kang Seong-Jin ▼ 46' 6.3
  11. 9Lee Young-Jun 6.5

Dự bị 9

  1. 10Bae Jun-Ho ▲ 46' 6.9
  2. 6Park Hyun-Bin ▲ 61' 6.9
  3. 17Lee Ji-Han ▲ 67' 6.6
  4. 13Choi Ye-Hoon ▲ 74' 6.6
  5. 3Hwang In-Taek ▲ 74' 6.9
  6. 15Cho Young-Kwang ▲ 118'
  7. 21Moon Hyun-Ho
  8. 12Kim Jung-Hun
  9. 16Lee Seung-Joon
Nigeria U20 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Bosso
  1. 21C. Aniagboso 6.2
  2. 6D. Bameyi 7.7
  3. 5A. Ogwuche 7.3
  4. 12B. Fredrick 7.2
  5. 3S. Agbalaka 7.9
  6. 10V. Eletu ▼ 73' 7.0
  7. 4D. Daga 7.3
  8. 8T. Nnadi ▼ 100' 6.6
  9. 11I. Muhammad ▼ 62' 6.6
  10. 9S. Lawal ▼ 62' 6.3
  11. 15J. Sunday ▼ 100' 6.9

Dự bị 9

  1. 19U. Emmanuel ▲ 62' 6.0
  2. 17K. Ibrahim ▲ 62' 6.7
  3. 20J. John ▲ 73' 6.6
  4. 18S. Lawal ▲ 100' 6.6
  5. 14I. Abdullahi ▲ 100' 6.9
  6. 13I. Domingo
  7. 16J. Utoblo
  8. 1N. Nwosu
  9. 2C. Njoku

Thống kê

023
710
40%Kiểm soát bóng60%
4Dứt điểm21
1Trúng đích3
2Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua0
472Chuyền bóng711
321Chuyền chính xác590
68%Chính xác chuyền83%

So sánh

12Trận đấu11
19Ghi được14
11Thủng lưới6
1.58Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn2
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu