Israel U20 vs Brazil U20
Tỷ số chung cuộc: Israel U20 3-2 Brazil U20 tại World Cup - U20, 3 tháng 6, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - U20 · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio San Juan del Bicentenario, San Juan, Provincia de San Juan
- Phong độ
- WWWLW Israel U20
- WWLWW Brazil U20
- -5' Shon Edri
- 45'+2 Guilherme Biro
- HT0-0
- 46' ▲ H. Shibli ▼ A. Lugassy
- 46' ▲ Ronald ▼ Biro
- 56' 0-1 Marcos Leonardo · Matheus Martins
- 60' A. Khalaili · E. Kancepolsky 1-1
- 73' ▲ Giovani ▼ Matheus Martins
- 73' ▲ Giovane ▼ Sávio
- 75' Hamza Shibli
- 77' ▲ O. Senior ▼ A. Khalaili
- 77' ▲ Matheus Nascimento ▼ Marcos Leonardo
- 85' ▲ A. Ibrahim ▼ T. Abed
- 86' ▲ R. Nawi ▼ E. Kancepolsky
- 91' 1-2 Matheus Nascimento · Andrey Santos
- 93' H. Shibli · I. Feingold 2-2
- 96' ▲ Kevin ▼ André
- 105' ▲ R. Binyamin ▼ D. Turgeman
- 105'+3 D. Turgeman 3-2
- 111' Omer Senior
- 116' Giovane
- 120'+6 Jean Pedroso
- 120'+3 Matheus Nascimento
- 120'+1 ▲ S. Edri ▼ H. Shibli
- FT3-2
Đội hình
- 1T. Zarfati 8.0
- 2I. Feingold ⇢ 7.3
- 4S. Lemkin 7.3
- 3O. Israelov 6.9
- 12R. Revivo 6.3
- 8I. Madmon 6.3
- 6E. Kancepolsky ⇢ ▼ 86' 7.3
- 7A. Khalaili ⚽ ▼ 77' 7.2
- 15T. Abed ▼ 85' 6.3
- 10A. Lugassy ▼ 46' 6.3
- 9D. Turgeman ⚽ ▼ 105' 7.6
Dự bị 10
- 11H. Shibli ⚽ ▲ 46' 7.2
- 17O. Senior ▲ 77' 7.2
- 20A. Ibrahim ▲ 85' 5.9
- 14R. Nawi ▲ 86' 6.7
- 16R. Binyamin ▲ 105' 7.2
- 5S. Edri ▲ 120'
- 19H. Fuchs
- 18O. Melika
- 21N. Greis
- 13N. Ben Harush
- 12Kaique 6.5
- 13André ▼ 96' 6.9
- 14Douglas Mendes 6.3
- 3Jean Pedroso 6.5
- 11Biro ▼ 46' 6.6
- 20Sávio ▼ 73' 6.9
- 8Marlon Gomes 6.7
- 5Andrey Santos ⇢ 7.2
- 10Matheus Martins ⇢ ▼ 73' 7.5
- 9Marcos Leonardo ⚽ ▼ 77' 7.2
- 16Marquinhos 6.9
Dự bị 8
- 15Ronald ▲ 46' 6.6
- 7Giovani ▲ 73' 6.3
- 17Giovane ▲ 73' 6.6
- 19Matheus Nascimento ⚽ ▲ 77' 7.2
- 18Kevin ▲ 96' 6.9
- 21Kauã Santos
- 1Mycael
- 6Kaiki
Thống kê
02⚑10
⚑1140
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm20
7Trúng đích9
6Chệch đích9
18Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn2
10Phạt góc11
2Việt vị0
15Phạm lỗi22
2Thẻ vàng4
7Cứu thua4
561Chuyền bóng452
449Chuyền chính xác340
80%Chính xác chuyền75%
So sánh
7Trận đấu14
11Ghi được35
8Thủng lưới11
1.57Bàn thắng mỗi trận2.5
1Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai22