Colombia U20 vs Italy U20
Tỷ số chung cuộc: Colombia U20 1-3 Italy U20 tại World Cup - U20, 3 tháng 6, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - U20 · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio San Juan del Bicentenario, San Juan, Provincia de San Juan
- Phong độ
- DWLDW Colombia U20
- WWLLL Italy U20
- 9' 0-1 C. Casadei · T. Baldanzi
- 38' 0-2 T. Baldanzi · C. Casadei
- HT0-2
- 46' ▲ D. Luna ▼ A. Castillo Manyoma
- 46' ▲ D. Tanton ▼ É. Ocampo
- 46' 0-3 F. Esposito · T. Baldanzi
- 49' J. Torres · D. Luna 1-3
- 60' ▲ L. Lipani ▼ S. Giovane
- 63' Kevin Mantilla
- 69' ▲ J. Cabezas ▼ J. Torres
- 69' ▲ D. Montevago ▼ G. Ambrosino
- 77' Jorge Cabezas
- 82' Gustavo Puerta
- 83' Cesare Casadei
- 84' ▲ J. Castilla ▼ T. Ángel
- 85' Daniele Montevago
- 90'+3 Andrés Salazar
- 90'+7 Duccio Degli Innocenti
- 90'+1 Matteo Prati
- 90'+2 ▲ M. Monsalve ▼ Ó. Cortés
- 90'+6 ▲ D. Degli Innocenti ▼ T. Baldanzi
- 90'+6 ▲ A. Fontanarosa ▼ F. Esposito
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Marquinez 6.2
- 3É. Ocampo ▼ 46' 5.7
- 5K. Mantilla 6.0
- 4F. Álvarez 6.9
- 17A. Salazar 6.3
- 18J. Torres ⚽ ▼ 69' 6.9
- 8G. Puerta 6.9
- 11A. Castillo Manyoma ▼ 46' 6.2
- 10Y. Asprilla 7.0
- 16Ó. Cortés ▼ 90' 6.2
- 9T. Ángel ▼ 84' 7.0
Dự bị 10
- 20D. Luna ▲ 46' 6.9
- 15D. Tanton ▲ 46' 6.3
- 7J. Cabezas ▲ 69' 6.7
- 13J. Castilla ▲ 84' 6.7
- 19M. Monsalve ▲ 90' 6.9
- 12J. Castillo
- 21A. Fedorushchenko
- 2D. Pedrozo
- 14J. Palacios
- 6J. Vélez
- 1S. Desplanches 7.9
- 2M. Zanotti 7.6
- 5D. Ghilardi 7.2
- 14G. Guarino 7.0
- 3R. Turicchia 6.5
- 6S. Giovane ▼ 60' 7.9
- 4M. Prati 6.2
- 8C. Casadei ⚽ ⇢ 8.6
- 10T. Baldanzi ⚽ ⇢2 ▼ 90' 8.6
- 18F. Esposito ⚽ ▼ 90' 7.6
- 9G. Ambrosino ▼ 69' 7.3
Dự bị 10
- 17L. Lipani ▲ 60' 6.3
- 11D. Montevago ▲ 69' 6.5
- 19D. Degli Innocenti ▲ 90'
- 15A. Fontanarosa ▲ 90'
- 12G. Zacchi
- 16G. Faticanti
- 7N. Pisilli
- 20S. Pafundi
- 21J. Sassi
- 13F. Fiumanò
Thống kê
04⚑7
⚑540
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm17
7Trúng đích6
2Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
7Phạt góc5
16Phạm lỗi17
4Thẻ vàng4
3Cứu thua6
460Chuyền bóng392
353Chuyền chính xác292
77%Chính xác chuyền74%
So sánh
14Trận đấu13
22Ghi được21
12Thủng lưới10
1.57Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai10