Ecuador U20
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Korea Republic U20

Ecuador U20 vs Korea Republic U20

Tỷ số chung cuộc: Ecuador U20 2-3 Korea Republic U20 tại World Cup - U20, 1 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Round of 16
Phong độ
WLWWL Ecuador U20
DDLWD Korea Republic U20
  1. 11' 0-1 Lee Young-Jun · Bae Jun-Ho
  2. 19' 0-2 Bae Jun-Ho · Park Chang-Woo
  3. 34' Kendry Páez
  4. 36' J. Cuero11m 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' A. Minda N. Angulo
  7. 46' C. García S. Valencia
  8. 48' 1-3 Choi Seok-Hyun · Lee Seung-Won
  9. 55' C. Zambrano D. de la Cruz
  10. 61' Hwang In-Taek Lee Seung-Won
  11. 61' Kang Seong-Jin Kim Yong-Hak
  12. 68' T. Chamba J. Klinger
  13. 69' Lee Chan-Ouk Park Hyun-Bin
  14. 77' Kendry Páez
  15. 77' A. Mina M. de la Cruz
  16. 82' Bae Seo-Joon Choi Ye-Hoon
  17. 82' Cho Young-Kwang Bae Jun-Ho
  18. 84' S. González 2-3
  19. FT2-3

Đội hình

Ecuador U20 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Bravo
  1. 12G. Napa
  2. 13D. de la Cruz▼ 55'
  3. 4J. Ordoñez
  4. 2S. Valencia▼ 46'
  5. 16M. de la Cruz▼ 77'
  6. 19K. Páez
  7. 5Ó. Zambrano
  8. 8S. González
  9. 21J. Klinger▼ 68'
  10. 9J. Cuero
  11. 10N. Angulo▼ 46'

Dự bị 10

  1. 7A. Minda▲ 46'
  2. 3C. García▲ 46'
  3. 11C. Zambrano▲ 55'
  4. 18T. Chamba▲ 68'
  5. 14A. Mina▲ 77'
  6. 17M. Rentería
  7. 20T. Jiménez
  8. 6Y. Erique
  9. 1C. Loor
  10. 15D. Castillo
Korea Republic U20 Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Kim Eun-Jung
  1. 1Kim Joon-Hong
  2. 2Park Chang-Woo
  3. 4Choi Seok-Hyun
  4. 20Kim Ji-Soo
  5. 13Choi Ye-Hoon▼ 82'
  6. 7Kim Yong-Hak▼ 61'
  7. 6Park Hyun-Bin▼ 69'
  8. 14Kang Sang-Yoon
  9. 10Bae Jun-Ho▼ 82'
  10. 8Lee Seung-Won▼ 61'
  11. 9Lee Young-Jun

Dự bị 9

  1. 3Hwang In-Taek▲ 61'
  2. 11Kang Seong-Jin▲ 61'
  3. 5Lee Chan-Ouk▲ 69'
  4. 19Bae Seo-Joon▲ 82'
  5. 15Cho Young-Kwang▲ 82'
  6. 16Lee Seung-Joon
  7. 12Kim Jung-Hun
  8. 21Moon Hyun-Ho
  9. 17Lee Ji-Han

Thống kê

015
500
69%Kiểm soát bóng31%
26Dứt điểm8
5Trúng đích4
10Chệch đích4
11Bị chặn0
5Phạt góc5
0Việt vị2
18Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
604Chuyền bóng267
86%Chính xác chuyền68%

So sánh

13Trận đấu12
21Ghi được19
16Thủng lưới11
1.62Bàn thắng mỗi trận1.58
2Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu