Anh U20
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Italy U20

Anh U20 vs Italy U20

Tỷ số chung cuộc: Anh U20 1-2 Italy U20 tại World Cup - U20, 31 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Anh U20 thắng 2, hòa 1, Italy U20 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Round of 16
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
DDLLD Anh U20
WWLLL Italy U20
  1. 8' 0-1 T. Baldanzi · G. Ambrosino
  2. 24' A. Devine · D. Scarlett 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' Alessandro Fontanarosa
  5. 63' D. Oyegoke B. Norton-Cuffy
  6. 63' D. Gyabi Mateo Joseph
  7. 74' D. Montevago G. Ambrosino
  8. 84' Cesare Casadei
  9. 86' Jarell Quansah
  10. 87' 1-2 C. Casadei11m
  11. 90'+7 L. Delap J. Quansah
  12. 90'+8 S. Edozie H. Vale
  13. 90'+9 C. Doyle B. Humphreys
  14. 90'+3 F. Fiumanò F. Esposito
  15. 90'+3 S. Giovane T. Baldanzi
  16. FT1-2

Đội hình

Anh U20 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Foster
  1. 1M. Cox 6.3
  2. 6J. Quansah ▼ 90' 6.2
  3. 15R. Edwards 6.9
  4. 5B. Humphreys ▼ 90' 6.3
  5. 2B. Norton-Cuffy ▼ 63' 6.5
  6. 4A. Scott 6.5
  7. 10C. Chukwuemeka 6.2
  8. 11H. Vale ▼ 90' 6.6
  9. 7A. Devine 7.7
  10. 18Mateo Joseph ▼ 63' 6.7
  11. 9D. Scarlett 7.3

Dự bị 10

  1. 21D. Oyegoke ▲ 63' 6.3
  2. 14D. Gyabi ▲ 63' 6.6
  3. 19L. Delap ▲ 90'
  4. 17S. Edozie ▲ 90'
  5. 3C. Doyle ▲ 90'
  6. 8X. Simons
  7. 13T. Sharman-Lowe
  8. 12J. Beadle
  9. 16I. Samuels
  10. 20D. Jebbison
Italy U20 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Nunziata
  1. 1S. Desplanches 6.3
  2. 2M. Zanotti 7.0
  3. 14G. Guarino 7.0
  4. 15A. Fontanarosa 7.0
  5. 3R. Turicchia 6.3
  6. 4M. Prati 6.9
  7. 16G. Faticanti 7.0
  8. 8C. Casadei 7.3
  9. 10T. Baldanzi ▼ 90' 7.3
  10. 18F. Esposito ▼ 90' 6.9
  11. 9G. Ambrosino ▼ 74' 7.5

Dự bị 9

  1. 11D. Montevago ▲ 74' 6.3
  2. 13F. Fiumanò ▲ 90' 6.3
  3. 6S. Giovane ▲ 90' 6.2
  4. 20S. Pafundi
  5. 7N. Pisilli
  6. 12G. Zacchi
  7. 19D. Degli Innocenti
  8. 17L. Lipani
  9. 21J. Sassi

Thống kê

016
410
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm9
2Trúng đích3
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
6Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
410Chuyền bóng514
324Chuyền chính xác426
79%Chính xác chuyền83%

So sánh

10Trận đấu13
17Ghi được21
15Thủng lưới10
1.7Bàn thắng mỗi trận1.62
2Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu