Colombia U20
5 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovakia U20

Colombia U20 vs Slovakia U20

Tỷ số chung cuộc: Colombia U20 5-1 Slovakia U20 tại World Cup - U20, 31 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Round of 16
Sân vận động
Estadio San Juan del Bicentenario, San Juan, Provincia de San Juan
Phong độ
DWLDW Colombia U20
WLLL Slovakia U20
  1. 19' Dominik Šnajder
  2. HT0-0
  3. 48' Ó. Cortés 1-0
  4. 50' Y. Asprilla · Ó. Cortés 2-0
  5. 52' T. Ángel · J. Torres 3-0
  6. 60' N. Marcelli L. Sauer
  7. 63' T. Ángel · É. Ocampo 4-0
  8. 64' J. Cabezas T. Ángel
  9. 64' J. Castilla J. Torres
  10. 64' J. Vélez G. Puerta
  11. 69' J. Palacios É. Ocampo
  12. 70' M. Monsalve A. Castillo Manyoma
  13. 71' A. Gaži M. Ujlaky
  14. 81' S. Mičuda S. Kopásek
  15. 81' M. Szolgai J. Murgaš
  16. 83' Timotej Jambor
  17. 87' 4-1 T. Jambor · N. Šikula
  18. 90'+4 Ó. Cortés · M. Monsalve 5-1
  19. FT5-1

Đội hình

Colombia U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Cárdenas
  1. 1L. Marquinez 6.9
  2. 3É. Ocampo ▼ 69' 7.7
  3. 5K. Mantilla 7.0
  4. 4F. Álvarez 6.6
  5. 17A. Salazar 6.9
  6. 18J. Torres ▼ 64' 6.9
  7. 8G. Puerta ▼ 64' 7.0
  8. 11A. Castillo Manyoma ▼ 70' 6.9
  9. 10Y. Asprilla 8.2
  10. 16Ó. Cortés ⚽2 9.9
  11. 9T. Ángel ⚽2 ▼ 64' 7.9

Dự bị 10

  1. 7J. Cabezas ▲ 64' 6.0
  2. 13J. Castilla ▲ 64' 6.2
  3. 6J. Vélez ▲ 64' 6.7
  4. 14J. Palacios ▲ 69' 6.5
  5. 19M. Monsalve ▲ 70' 7.5
  6. 15D. Tanton
  7. 12J. Castillo
  8. 21A. Fedorushchenko
  9. 2D. Pedrozo
  10. 20D. Luna
Slovakia U20 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Rusnák
  1. 21A. Danko 6.5
  2. 13M. Ujlaky ▼ 71' 5.9
  3. 5D. Ovšonka 6.3
  4. 6S. Kóša 6.3
  5. 19S. Kopásek ▼ 81' 6.2
  6. 4J. Murgaš ▼ 81' 6.0
  7. 17D. Šnajder 5.9
  8. 18N. Šikula 6.3
  9. 8A. Gajdoš 7.2
  10. 10T. Jambor 7.3
  11. 16L. Sauer ▼ 60' 6.3

Dự bị 10

  1. 15N. Marcelli ▲ 60' 6.2
  2. 11A. Gaži ▲ 71' 6.9
  3. 2S. Mičuda ▲ 81' 6.3
  4. 14M. Szolgai ▲ 81' 6.3
  5. 3S. Bagín
  6. 1S. Belaník
  7. 20M. Sauer
  8. 12A. Hrdina
  9. 7B. Csóka
  10. 9A. Griger

Thống kê

008
520
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm7
10Trúng đích3
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
8Phạt góc5
5Việt vị1
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua5
472Chuyền bóng494
386Chuyền chính xác406
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

14Trận đấu4
22Ghi được6
12Thủng lưới9
1.57Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn3
15Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu