Brazil U20 vs Tunisia U20
Tỷ số chung cuộc: Brazil U20 4-1 Tunisia U20 tại World Cup - U20, 31 tháng 5, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - U20 · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WWLWW Brazil U20
- LLWWD Tunisia U20
- 11' Marcos Leonardo11m 1-0
- 31' Andrey Santos · Marcos Leonardo 2-0
- 45'+5 Marcos Leonardo
- 45' Robert Renan
- HT2-0
- 46' ▲ Douglas Mendes ▼ Kaiki
- 61' Mahmoud Ghorbel
- 61' ▲ R. Aouani ▼ B. Yacoub
- 67' ▲ André ▼ Sávio
- 67' ▲ Matheus Martins ▼ Marcos Leonardo
- 67' ▲ J. Othman ▼ Y. Dridi
- 75' Arthur
- 76' Mohamed Wael Derbali
- 79' Raki Aouani
- 82' Mohamed Dhaoui
- 84' Marlon Gomes
- 84' Samy Chouchane
- 85' ▲ Giovane ▼ Marquinhos
- 85' ▲ Y. Snana ▼ S. Chouchane
- 90'+8 Chaim El Djebali
- 90'+3 ▲ Ronald ▼ Biro
- 90'+1 Matheus Martins · Marlon Gomes 3-0
- 90'+10 Andrey Santos 0 · Giovane 4-0
- 90'+13 4-1 3 M. Ghorbel
- FT4-1
Đội hình
- 12Kaique 6.9
- 2Arthur 6.9
- 3Jean Pedroso 7.7
- 4Robert Renan 5.6
- 6Kaiki ▼ 46' 6.3
- 8Marlon Gomes ⇢ 7.9
- 5Andrey Santos ⚽2 8.6
- 16Marquinhos ▼ 85' 6.6
- 20Sávio ▼ 67' 7.3
- 9Marcos Leonardo ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.2
- 11Biro ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 14Douglas Mendes ▲ 46' 7.3
- 13André ▲ 67' 6.9
- 10Matheus Martins ⚽ ▲ 67' 6.9
- 17Giovane ▲ 85' 7.0
- 15Ronald ▲ 90' 6.5
- 18Kevin
- 7Giovani
- 19Matheus Nascimento
- 1Mycael
- 21Kauã Santos
- 16D. Arfaoui 5.3
- 2M. Ghorbel ⚽ 6.6
- 5R. Bouchniba 7.3
- 19A. Saoudi 6.2
- 8Y. Dridi ▼ 67' 6.7
- 13M. Derbali 6.3
- 7S. Chouchane ▼ 85' 7.2
- 4K. El Abed 6.2
- 18M. Dhaoui 6.9
- 10C. El Djebali 7.2
- 20B. Yacoub ▼ 61' 6.3
Dự bị 8
- 11R. Aouani ▲ 61' 7.2
- 21J. Othman ▲ 67' 6.2
- 9Y. Snana ▲ 85' 6.2
- 17M. El Mehri
- 15B. El Hmidi
- 1R. Gazzeh
- 3Z. Sassi
- 12T. Zouaghi
Thống kê
13⚑3
⚑950
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm24
7Trúng đích4
4Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn11
3Phạt góc9
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
385Chuyền bóng446
315Chuyền chính xác378
82%Chính xác chuyền85%
So sánh
14Trận đấu10
35Ghi được9
11Thủng lưới18
2.5Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai7