Argentina U20
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Nigeria U20

Argentina U20 vs Nigeria U20

Tỷ số chung cuộc: Argentina U20 0-2 Nigeria U20 tại World Cup - U20, 31 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Round of 16
Sân vận động
Estadio San Juan del Bicentenario, San Juan, Provincia de San Juan
Phong độ
WWWWW Argentina U20
WLDWL Nigeria U20
  1. 45'+1 Federico Redondo
  2. HT0-0
  3. 57' R. Sarki J. Sunday
  4. 57' U. Emmanuel S. Lawal
  5. 61' 0-1 I. Muhammad · U. Emmanuel
  6. 65' J. Gauto B. Aguirre
  7. 75' G. Infantino V. Carboni
  8. 75' I. Maestro Puch T. Avilés
  9. 79' V. Eletu I. Muhammad
  10. 90'+8 Diego Gómez
  11. 90'+3 Gino Infantino
  12. 90'+4 K. Ibrahim S. Lawal
  13. 90'+4 J. John T. Nnadi
  14. 90'+1 0-2 R. Sarki · V. Eletu
  15. FT0-2

Đội hình

Argentina U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mascherano
  1. 1F. Gomes Gerth 6.5
  2. 4A. Giay 7.2
  3. 13T. Avilés ▼ 75' 6.9
  4. 6V. Gómez 7.0
  5. 3V. Barco 6.5
  6. 14M. Tanlongo 7.0
  7. 5F. Redondo 6.3
  8. 18B. Aguirre ▼ 65' 6.2
  9. 10V. Carboni ▼ 75' 7.9
  10. 16L. Romero 6.9
  11. 9A. Véliz 7.9

Dự bị 10

  1. 7J. Gauto ▲ 65' 7.7
  2. 19G. Infantino ▲ 75' 6.2
  3. 21I. Maestro Puch ▲ 75' 6.3
  4. 17N. Cláa
  5. 11M. Soulé
  6. 2L. Di Lollo
  7. 20I. Miramón
  8. 15R. Vega
  9. 12L. Lavagnino
  10. 8M. Perrone
Nigeria U20 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Bosso
  1. 21C. Aniagboso 8.2
  2. 6D. Bameyi 6.9
  3. 12B. Fredrick 7.5
  4. 5A. Ogwuche 7.2
  5. 3S. Agbalaka 7.2
  6. 9S. Lawal ▼ 90' 7.2
  7. 4D. Daga 7.3
  8. 8T. Nnadi ▼ 90' 6.7
  9. 11I. Muhammad ▼ 79' 7.2
  10. 18S. Lawal ▼ 90' 6.2
  11. 15J. Sunday ▼ 57' 6.7

Dự bị 10

  1. 7R. Sarki ▲ 57' 7.2
  2. 19U. Emmanuel ▲ 57' 7.3
  3. 10V. Eletu ▲ 79' 7.2
  4. 17K. Ibrahim ▲ 90' 6.5
  5. 20J. John ▲ 90' 6.3
  6. 2C. Njoku
  7. 16J. Utoblo
  8. 14I. Abdullahi
  9. 1N. Nwosu
  10. 13I. Domingo

Thống kê

0311
500
66%Kiểm soát bóng34%
26Dứt điểm10
5Trúng đích4
13Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
11Phạt góc5
0Việt vị5
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
2Cứu thua5
519Chuyền bóng282
413Chuyền chính xác190
80%Chính xác chuyền67%

So sánh

8Trận đấu11
13Ghi được14
9Thủng lưới6
1.63Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu