Korea Republic U20
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gambia U20

Korea Republic U20 vs Gambia U20

Tỷ số chung cuộc: Korea Republic U20 0-0 Gambia U20 tại World Cup - U20, 28 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Malvinas Argentinas, Mendoza, Provincia de Mendoza
Phong độ
DDLWD Korea Republic U20
LWWDL Gambia U20
  1. HT0-0
  2. 46' Kang Sang-Yoon Lee Seung-Won
  3. 53' M. Sanyang M. Marong
  4. 53' S. Colley B. Bah
  5. 58' Kim Yong-Hak Kang Seong-Jin
  6. 58' Bae Jun-Ho Lee Chan-Ouk
  7. 68' K. Drammeh M. Mbye
  8. 71' Lee Seung-Joon Lee Ji-Han
  9. 83' Lee Seung-joon
  10. 85' Bae Seo-Joon Choi Ye-Hoon
  11. 86' B. Sowe M. Jobe
  12. 90' Kajally Drammeh
  13. FT0-0

Đội hình

Korea Republic U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kim Eun-Jung
  1. 21Moon Hyun-Ho 8.5
  2. 15Cho Young-Kwang 7.3
  3. 20Kim Ji-Soo 7.0
  4. 3Hwang In-Taek 7.2
  5. 13Choi Ye-Hoon ▼ 85' 7.0
  6. 6Park Hyun-Bin 7.3
  7. 5Lee Chan-Ouk ▼ 58' 6.7
  8. 11Kang Seong-Jin ▼ 58' 6.7
  9. 8Lee Seung-Won ▼ 46' 6.5
  10. 17Lee Ji-Han ▼ 71' 6.3
  11. 9Lee Young-Jun 6.9

Dự bị 8

  1. 14Kang Sang-Yoon ▲ 46' 6.6
  2. 7Kim Yong-Hak ▲ 58' 6.6
  3. 10Bae Jun-Ho ▲ 58' 6.3
  4. 16Lee Seung-Joon ▲ 71' 7.3
  5. 19Bae Seo-Joon ▲ 85' 6.7
  6. 18Park Seung-Ho
  7. 12Kim Jung-Hun
  8. 2Park Chang-Woo
Gambia U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Bojang
  1. 1P. Dampha 7.7
  2. 16B. Jawara 7.5
  3. 5D. Saidykhan 7.7
  4. 4A. Saine 7.2
  5. 3S. Sanyang 7.7
  6. 6M. Bajo 7.2
  7. 12M. Jobe ▼ 86' 7.9
  8. 9M. Mbye ▼ 68' 6.5
  9. 7B. Bah ▼ 53' 6.9
  10. 11M. Marong ▼ 53' 6.6
  11. 20A. Bojang 6.2

Dự bị 9

  1. 21M. Sanyang ▲ 53' 7.2
  2. 8S. Colley ▲ 53' 6.9
  3. 10K. Drammeh ▲ 68' 6.5
  4. 2B. Sowe ▲ 86' 6.3
  5. 17Y. Sanyang
  6. 15M. Jarju
  7. 14M. Sawaneh
  8. 19E. Singhateh
  9. 18E. Jaiteh

Thống kê

015
610
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm17
3Trúng đích6
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
6Cứu thua3
438Chuyền bóng535
348Chuyền chính xác453
79%Chính xác chuyền85%

So sánh

12Trận đấu10
19Ghi được14
11Thủng lưới5
1.58Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn3
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu