Honduras U20
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Pháp U20

Honduras U20 vs Pháp U20

Tỷ số chung cuộc: Honduras U20 1-3 Pháp U20 tại World Cup - U20, 28 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WDLDL Honduras U20
DWWWW Pháp U20
  1. 12' Ousmane Camara
  2. 13' Ousmane Camara
  3. 15' O. Ramos 1-0
  4. 19' Brayann Pereira
  5. 41' 1-1 A. Virginius · A. Joujou
  6. HT1-1
  7. 48' Anfronit Tatum
  8. 52' Etienne Camara
  9. 59' M. Aceituno E. Arzú
  10. 60' 1-2 A. Virginius · S. Lega
  11. 65' J. Arriaga O. Ramos
  12. 65' K. Kolton J. Macías
  13. 69' W. Bondo A. Joujou
  14. 70' W. Odobert A. Virginius
  15. 75' Soungoutou Magassa
  16. 77' 1-3 F. Nzouango · J. Semedo Varela
  17. 80' J. Núñez I. Castillo
  18. 80' M. Arzú F. García
  19. 85' F. Da Silva M. Adeline
  20. 90'+1 T. Koudou F. Nzouango
  21. 90'+1 T. Zoukrou E. Camara
  22. FT1-3

Đội hình

Honduras U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Alvarado
  1. 1J. García 6.2
  2. 20F. García ▼ 80' 6.9
  3. 4A. Tatum 7.3
  4. 3G. Rodas 6.2
  5. 2D. Mencia 6.3
  6. 10I. Castillo ▼ 80' 6.3
  7. 8T. Sorto 7.5
  8. 19J. Macías ▼ 65' 6.2
  9. 9E. Arzú ▼ 59' 5.9
  10. 7O. Ramos ▼ 65' 7.2
  11. 18D. Carter 7.2

Dự bị 9

  1. 11M. Aceituno ▲ 59' 6.3
  2. 14J. Arriaga ▲ 65' 6.3
  3. 15K. Kolton ▲ 65' 6.2
  4. 13J. Núñez ▲ 80' 6.7
  5. 17M. Arzú ▲ 80' 6.5
  6. 21M. Laínez
  7. 5A. Zúñiga
  8. 16J. Martínez
  9. 12J. Valdéz
Pháp U20 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Chauvin
  1. 1T. Lo-Tutala 7.3
  2. 19B. Pereira 6.9
  3. 5F. Nzouango ▼ 90' 8.0
  4. 4O. Camara 3.0
  5. 18J. Semedo Varela 7.9
  6. 10S. Magassa 7.3
  7. 15E. Camara ▼ 90' 6.7
  8. 20M. Adeline ▼ 85' 6.6
  9. 7A. Virginius ⚽2 ▼ 70' 8.2
  10. 11S. Lega 7.5
  11. 12A. Joujou ▼ 69' 6.9

Dự bị 10

  1. 8W. Bondo ▲ 69' 7.0
  2. 13W. Odobert ▲ 70' 6.6
  3. 6F. Da Silva ▲ 85' 6.9
  4. 3T. Koudou ▲ 90'
  5. 2T. Zoukrou ▲ 90'
  6. 21L. Lavallée
  7. 14C. Keita
  8. 17A. Tibidi
  9. 9M. Efekele
  10. 16Y. Lienard

Thống kê

013
631
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm17
7Trúng đích5
9Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
3Phạt góc6
0Việt vị1
21Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
418Chuyền bóng400
342Chuyền chính xác310
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

7Trận đấu3
16Ghi được5
13Thủng lưới5
2.29Bàn thắng mỗi trận1.67
0Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu