Nhật Bản U20 vs Israel U20
Tỷ số chung cuộc: Nhật Bản U20 1-2 Israel U20 tại World Cup - U20, 27 tháng 5, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Malvinas Argentinas, Mendoza, Provincia de Mendoza
- Phong độ
- DDWWW Nhật Bản U20
- WWWLW Israel U20
- 45'+2 I. Sakamoto · K. Matsuki 1-0
- HT1-0
- 59' Ahmad Ibrahim
- 61' ▲ R. Binyamin ▼ E. Kancepolsky
- 61' ▲ O. Senior ▼ A. Ibrahim
- 65' Ran Binyamin
- 68' Ran Binyamin
- 68' Ran Binyamin
- 70' Kota Takai
- 70' Ilay Madmon
- 70' Dor Turgeman
- 72' ▲ H. Shibli ▼ A. Lugassy
- 72' ▲ R. Nawi ▼ T. Abed
- 75' Anrie Chase
- 75' ▲ S. Fukuda ▼ I. Sakamoto
- 76' 1-1 R. Nawi · I. Madmon
- 81' ▲ H. Matsuda ▼ T. Abe
- 81' ▲ T. Fukui ▼ N. Takahashi
- 90'+6 Shio Fukuda
- 90'+4 Tomer Zarfati
- 90' ▲ S. Kitano ▼ K. Matsumura
- 90' ▲ N. Kumata ▼ K. Sano
- 90'+4 ▲ S. Edri ▼ D. Turgeman
- 90'+1 1-2 O. Senior · D. Turgeman
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Kimura 6.9
- 19K. Takai 6.5
- 13A. Chase 6.7
- 3H. Tanaka 6.5
- 16N. Takahashi ▼ 81' 6.9
- 8K. Sano ▼ 90' 7.5
- 5R. Yamane 6.9
- 17K. Matsumura ▼ 90' 7.2
- 7K. Matsuki ⇢ 6.9
- 20T. Abe ▼ 81' 6.9
- 11I. Sakamoto ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 10
- 9S. Fukuda ▲ 75' 6.7
- 2H. Matsuda ▲ 81' 6.2
- 6T. Fukui ▲ 81' 6.5
- 10S. Kitano ▲ 90' 6.3
- 18N. Kumata ▲ 90' 6.3
- 21R. Haruna
- 14T. Einaga
- 12Y. Kanoshima
- 4S. Kikuchi
- 15Y. Yashiki
- 1T. Zarfati 6.9
- 2I. Feingold 6.7
- 4S. Lemkin 7.7
- 3O. Israelov 7.2
- 12R. Revivo 7.0
- 8I. Madmon ⇢ 7.9
- 6E. Kancepolsky ▼ 61' 6.5
- 20A. Ibrahim ▼ 61' 6.2
- 15T. Abed ▼ 72' 6.2
- 10A. Lugassy ▼ 72' 6.9
- 9D. Turgeman ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 16R. Binyamin ▲ 61' 3.7
- 17O. Senior ⚽ ▲ 61' 7.2
- 11H. Shibli ▲ 72' 6.9
- 14R. Nawi ⚽ ▲ 72' 7.3
- 5S. Edri ▲ 90'
- 18O. Melika
- 19H. Fuchs
- 13N. Ben Harush
- 7A. Khalaili
- 21N. Greis
Thống kê
03⚑8
⚑161
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm14
4Trúng đích6
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc1
0Việt vị2
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
508Chuyền bóng518
415Chuyền chính xác430
82%Chính xác chuyền83%
So sánh
8Trận đấu7
14Ghi được11
8Thủng lưới8
1.75Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai10