Dominican Republic U20
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Italy U20

Dominican Republic U20 vs Italy U20

Tỷ số chung cuộc: Dominican Republic U20 0-3 Italy U20 tại World Cup - U20, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Malvinas Argentinas, Mendoza, Provincia de Mendoza
Phong độ
LLLLL Dominican Republic U20
WWLLL Italy U20
  1. 3' Guillermo de Peña
  2. 19' 0-1 C. Casadei · G. Ambrosino
  3. 25' M. Vásquez G. de Peña
  4. 31' Daniele Ghilardi
  5. 41' Simone Pafundi
  6. HT0-1
  7. 46' D. Montevago S. Pafundi
  8. 46' L. Lipani M. Prati
  9. 50' 0-2 G. Ambrosino
  10. 63' Daniele Montevago
  11. 70' A. Fontanarosa G. Guarino
  12. 70' D. Degli Innocenti G. Faticanti
  13. 71' Israel Boatwright
  14. 78' B. More I. Boatwright
  15. 78' O. Schmidhauser J. Yambatis
  16. 84' 0-3 C. Casadei
  17. 86' E. Bösl X. Valdez
  18. 86' S. Martínez Y. Álvarez
  19. 86' N. Pisilli T. Baldanzi
  20. FT0-3

Đội hình

Dominican Republic U20 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: W. Benítez
  1. 12X. Valdez ▼ 86' 7.3
  2. 19G. de Peña ▼ 25' 6.3
  3. 5K. Martes 6.7
  4. 4T. Jungbauer 7.0
  5. 3A. Ciriaco 6.2
  6. 14Y. Álvarez ▼ 86' 6.5
  7. 6I. Boatwright ▼ 78' 6.7
  8. 8Á. Montes de Oca 7.0
  9. 21D. Cuevas 5.9
  10. 11A. Martín 6.0
  11. 17J. Yambatis ▼ 78' 6.3

Dự bị 9

  1. 16M. Vásquez ▲ 25' 6.9
  2. 7B. More ▲ 78' 6.9
  3. 13O. Schmidhauser ▲ 78' 6.7
  4. 20E. Bösl ▲ 86' 6.9
  5. 2S. Martínez ▲ 86' 6.3
  6. 9A. Gómez
  7. 1O. Bello
  8. 15Y. Peralta
  9. 18A. Tamárez
Italy U20 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Nunziata
  1. 1S. Desplanches 7.2
  2. 3R. Turicchia 7.5
  3. 5D. Ghilardi 7.3
  4. 14G. Guarino ▼ 70' 6.9
  5. 6S. Giovane 6.3
  6. 4M. Prati ▼ 46' 6.9
  7. 16G. Faticanti ▼ 70' 7.2
  8. 8C. Casadei ⚽2 8.6
  9. 10T. Baldanzi ▼ 86' 6.9
  10. 9G. Ambrosino 8.0
  11. 20S. Pafundi ▼ 46' 7.3

Dự bị 10

  1. 11D. Montevago ▲ 46' 6.5
  2. 17L. Lipani ▲ 46' 6.9
  3. 15A. Fontanarosa ▲ 70' 6.9
  4. 19D. Degli Innocenti ▲ 70' 6.6
  5. 7N. Pisilli ▲ 86' 6.9
  6. 12G. Zacchi
  7. 2M. Zanotti
  8. 18F. Esposito
  9. 13F. Fiumanò
  10. 21J. Sassi

Thống kê

024
1120
43%Kiểm soát bóng57%
3Dứt điểm22
2Trúng đích11
0Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
4Phạt góc11
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
8Cứu thua2
405Chuyền bóng556
318Chuyền chính xác474
79%Chính xác chuyền85%

So sánh

6Trận đấu13
3Ghi được21
18Thủng lưới10
0.5Bàn thắng mỗi trận1.62
0Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn7
2Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu