Colombia U20
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Senegal U20

Colombia U20 vs Senegal U20

Tỷ số chung cuộc: Colombia U20 1-1 Senegal U20 tại World Cup - U20, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
DWLDW Colombia U20
WWLDD Senegal U20
  1. 12' Babacar Ndiaye
  2. 26' Seydou Sano
  3. 30' 0-1 M. Camara
  4. HT0-1
  5. 57' J. Vélez G. Puerta
  6. 61' Johan Torres
  7. 76' J. Cabezas J. Torres
  8. 76' J. Castilla A. Castillo Manyoma
  9. 81' Mouhamed Guèye II S. Diallo
  10. 81' O. Diouf I. Seck
  11. 88' M. Monsalve T. Ángel
  12. 90' Mamadou Lamine Camara
  13. 90'+11 I. Cissoko D. Diarra
  14. 90'+5 Ó. Cortés · J. Castilla 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Colombia U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Cárdenas
  1. 1L. Marquinez 7.5
  2. 15D. Tanton 6.9
  3. 5K. Mantilla 6.3
  4. 2D. Pedrozo 7.3
  5. 17A. Salazar 7.6
  6. 18J. Torres ▼ 76' 6.2
  7. 8G. Puerta ▼ 57' 6.9
  8. 11A. Castillo Manyoma ▼ 76' 6.9
  9. 20D. Luna 6.3
  10. 16Ó. Cortés 7.3
  11. 9T. Ángel ▼ 88' 6.5

Dự bị 10

  1. 6J. Vélez ▲ 57' 6.7
  2. 7J. Cabezas ▲ 76' 6.9
  3. 13J. Castilla ▲ 76' 7.3
  4. 19M. Monsalve ▲ 88' 6.3
  5. 21A. Fedorushchenko
  6. 12J. Castillo
  7. 10Y. Asprilla
  8. 3É. Ocampo
  9. 4F. Álvarez
  10. 14J. Palacios
Senegal U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Daf
  1. 16Mamour Ndiaye 7.0
  2. 8A. Diop 6.9
  3. 12B. Ndiaye 7.0
  4. 13S. Sano 6.9
  5. 6S. Basse 7.3
  6. 3D. Diarra ▼ 90' 6.9
  7. 4M. Camara 7.9
  8. 10S. Diallo ▼ 81' 6.3
  9. 20P. Diop 7.7
  10. 5I. Seck ▼ 81' 6.2
  11. 9S. Faye 7.5

Dự bị 10

  1. 2Mouhamed Guèye II ▲ 81' 6.3
  2. 7O. Diouf ▲ 81' 6.7
  3. 15I. Cissoko ▲ 90'
  4. 19M. Mbow
  5. 17M. Faye
  6. 11M. Gning
  7. 18Mouhamed Guèye I
  8. 21N. Sall
  9. 14L. Ngom
  10. 1A. Niang

Thống kê

0111
730
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm21
5Trúng đích7
7Chệch đích10
15Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm11
6Bị chặn4
11Phạt góc7
3Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
6Cứu thua4
476Chuyền bóng322
359Chuyền chính xác222
75%Chính xác chuyền69%

So sánh

14Trận đấu9
22Ghi được16
12Thủng lưới3
1.57Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn3
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu