Brazil U20
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Nigeria U20

Brazil U20 vs Nigeria U20

Tỷ số chung cuộc: Brazil U20 2-0 Nigeria U20 tại World Cup - U20, 27 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WWLWW Brazil U20
WLDWL Nigeria U20
  1. 19' Daniel Daga
  2. 43' Jean Pedroso · Marquinhos 1-0
  3. 45'+2 Marquinhos · Sávio 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Abel Ogwuche
  6. 57' R. Sarki S. Lawal
  7. 58' T. Nnadi D. Daga
  8. 58' J. John V. Eletu
  9. 67' Giovane Kaiki
  10. 72' Arthur
  11. 77' Kevin Sávio
  12. 77' Matheus Martins Marquinhos
  13. 79' Samson Lawal
  14. 82' K. Ibrahim J. Sunday
  15. 85' Robert Renan
  16. 87' I. Abdullahi S. Lawal
  17. 89' André Biro
  18. 89' Douglas Mendes Marcos Leonardo
  19. FT2-0

Đội hình

Brazil U20 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ramon Menezes
  1. 1Mycael 7.5
  2. 2Arthur 6.9
  3. 3Jean Pedroso 8.7
  4. 4Robert Renan 6.9
  5. 6Kaiki ▼ 67' 7.3
  6. 8Marlon Gomes 7.2
  7. 5Andrey Santos 7.5
  8. 16Marquinhos ▼ 77' 8.0
  9. 20Sávio ▼ 77' 8.2
  10. 9Marcos Leonardo ▼ 89' 6.7
  11. 11Biro ▼ 89' 6.5

Dự bị 10

  1. 17Giovane ▲ 67' 6.7
  2. 18Kevin ▲ 77' 6.7
  3. 10Matheus Martins ▲ 77' 6.2
  4. 13André ▲ 89' 6.7
  5. 14Douglas Mendes ▲ 89' 6.3
  6. 19Matheus Nascimento
  7. 12Kaique
  8. 7Giovani
  9. 15Ronald
  10. 21Kauã Santos
Nigeria U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bosso
  1. 21C. Aniagboso 7.0
  2. 2C. Njoku 6.6
  3. 6D. Bameyi 6.3
  4. 5A. Ogwuche 6.6
  5. 3S. Agbalaka 6.2
  6. 4D. Daga ▼ 58' 6.3
  7. 10V. Eletu ▼ 58' 6.2
  8. 19U. Emmanuel 6.2
  9. 9S. Lawal ▼ 87' 6.2
  10. 15J. Sunday ▼ 82' 6.6
  11. 18S. Lawal ▼ 87' 6.3

Dự bị 10

  1. 7R. Sarki ▲ 57' 7.2
  2. 8T. Nnadi ▲ 58' 6.9
  3. 20J. John ▲ 58' 6.9
  4. 17K. Ibrahim ▲ 82' 6.9
  5. 14I. Abdullahi ▲ 87' 6.5
  6. 13I. Domingo
  7. 1N. Nwosu
  8. 16J. Utoblo
  9. 11I. Muhammad
  10. 12B. Fredrick

Thống kê

028
730
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm12
7Trúng đích3
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
8Phạt góc7
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
335Chuyền bóng406
236Chuyền chính xác292
70%Chính xác chuyền72%

So sánh

14Trận đấu11
35Ghi được14
11Thủng lưới6
2.5Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn2
22Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu