Slovakia U20
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
United States U20

Slovakia U20 vs United States U20

Tỷ số chung cuộc: Slovakia U20 0-2 United States U20 tại World Cup - U20, 26 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estadio San Juan del Bicentenario, San Juan, Provincia de San Juan
Phong độ
WLLL Slovakia U20
WWWWL United States U20
  1. 38' 0-1 C. Cowell
  2. HT0-1
  3. 46' B. Csóka A. Gaži
  4. 46' A. Gajdoš M. Sauer
  5. 46' T. Jambor A. Griger
  6. 67' J. McGlynn D. Edelman
  7. 67' N. Tsakiris O. Wolff
  8. 68' J. Murgaš M. Szolgai
  9. 73' Q. Sullivan C. Cowell
  10. 73' D. Yapi D. Luna
  11. 75' S. Mičuda S. Kopásek
  12. 77' J. Gómez C. Wiley
  13. 90'+6 0-2 N. Tsakiris · Q. Sullivan
  14. FT0-2

Đội hình

Slovakia U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Rusnák
  1. 12A. Hrdina 6.9
  2. 19S. Kopásek ▼ 75' 6.3
  3. 5D. Ovšonka 6.9
  4. 6S. Kóša 7.0
  5. 18N. Šikula 7.2
  6. 17D. Šnajder 7.0
  7. 14M. Szolgai ▼ 68' 6.7
  8. 11A. Gaži ▼ 46' 6.7
  9. 20M. Sauer ▼ 46' 6.5
  10. 16L. Sauer 6.7
  11. 9A. Griger ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 7B. Csóka ▲ 46' 6.3
  2. 8A. Gajdoš ▲ 46' 7.0
  3. 10T. Jambor ▲ 46' 6.6
  4. 4J. Murgaš ▲ 68' 6.5
  5. 2S. Mičuda ▲ 75' 6.0
  6. 15N. Marcelli
  7. 13M. Ujlaky
  8. 21A. Danko
  9. 3S. Bagín
  10. 1S. Belaník
United States U20 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Varas
  1. 1G. Słonina 7.9
  2. 17J. Che 7.7
  3. 5B. Craig 7.2
  4. 4J. Wynder 7.9
  5. 3C. Wiley ▼ 77' 7.3
  6. 2M. Halliday 6.9
  7. 6D. Edelman ▼ 67' 7.0
  8. 18O. Vargas 6.9
  9. 16O. Wolff ▼ 67' 6.6
  10. 10D. Luna ▼ 73' 6.7
  11. 9C. Cowell ▼ 73' 8.3

Dự bị 8

  1. 8J. McGlynn ▲ 67' 6.6
  2. 15N. Tsakiris ▲ 67' 7.7
  3. 7Q. Sullivan ▲ 73' 7.0
  4. 19D. Yapi ▲ 73' 6.6
  5. 13J. Gómez ▲ 77' 6.5
  6. 12A. Carrera
  7. 21A. Borto
  8. 14M. Ferkranus

Thống kê

006
1000
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm20
4Trúng đích8
4Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
6Phạt góc10
0Việt vị4
11Phạm lỗi4
5Cứu thua4
437Chuyền bóng510
343Chuyền chính xác421
78%Chính xác chuyền83%

So sánh

4Trận đấu11
6Ghi được28
9Thủng lưới5
1.5Bàn thắng mỗi trận2.55
1Giữ sạch lưới8
3Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu