New Zealand U20
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Argentina U20

New Zealand U20 vs Argentina U20

Tỷ số chung cuộc: New Zealand U20 0-5 Argentina U20 tại World Cup - U20, 26 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estadio San Juan del Bicentenario, San Juan, Provincia de San Juan
Phong độ
DWDLL New Zealand U20
WWWWW Argentina U20
  1. 14' 0-1 I. Maestro Puch · B. Aguirre
  2. 17' 0-2 G. Infantino · L. Romero
  3. 35' 0-3 L. Romero
  4. HT0-3
  5. 46' J. Herdman N. Karunaratne
  6. 46' M. Soulé J. Gauto
  7. 48' Diego Gómez
  8. 49' Aaryan Raj
  9. 50' 0-4 B. Aguirre11m
  10. 56' V. Barco V. Gómez
  11. 57' E. O'Leary F. Surman
  12. 63' N. Cláa F. Gomes Gerth
  13. 69' A. Véliz I. Maestro Puch
  14. 69' M. Perrone L. Romero
  15. 71' O. Fay N. Garbett
  16. 71' K. Donkers O. Colloty
  17. 75' Lautaro Di Lollo
  18. 86' 0-5 A. Véliz · M. Perrone
  19. 90'+6 Jay Herdman
  20. FT0-5

Đội hình

New Zealand U20 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Bazeley
  1. 1K. Sims 5.9
  2. 14F. Linder 7.2
  3. 5F. Surman ▼ 57' 6.2
  4. 15A. Raj 5.5
  5. 2J. Jarvie 6.2
  6. 6F. Conchie 6.5
  7. 8J. Manuel 5.9
  8. 3A. Supyk 6.0
  9. 11N. Garbett ▼ 71' 6.5
  10. 9O. Colloty ▼ 71' 6.2
  11. 7N. Karunaratne ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 10J. Herdman ▲ 46' 6.2
  2. 12E. O'Leary ▲ 57' 6.7
  3. 17O. Fay ▲ 71' 6.5
  4. 19K. Donkers ▲ 71' 6.7
  5. 4I. Hughes
  6. 21A. Kelly-Heald
  7. 16D. McKay
  8. 20L. Kelly-Heald
  9. 18B. Wallace
  10. 13H. Gray
Argentina U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mascherano
  1. 1F. Gomes Gerth ▼ 63' 6.7
  2. 7J. Gauto ▼ 46' 7.9
  3. 2L. Di Lollo 7.3
  4. 6V. Gómez ▼ 56' 6.9
  5. 15R. Vega 7.9
  6. 20I. Miramón 7.2
  7. 5F. Redondo 7.3
  8. 19G. Infantino 7.9
  9. 16L. Romero ▼ 69' 8.9
  10. 18B. Aguirre 8.7
  11. 21I. Maestro Puch ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 11M. Soulé ▲ 46' 6.3
  2. 3V. Barco ▲ 56' 7.7
  3. 17N. Cláa ▲ 63' 6.7
  4. 9A. Véliz ▲ 69' 7.2
  5. 8M. Perrone ▲ 69' 7.3
  6. 14M. Tanlongo
  7. 4A. Giay
  8. 10V. Carboni
  9. 12L. Lavagnino

Thống kê

020
1110
24%Kiểm soát bóng76%
0Dứt điểm30
0Trúng đích9
0Chệch đích13
0Sút trong vòng cấm20
0Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn8
0Phạt góc11
0Việt vị1
6Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
266Chuyền bóng856
202Chuyền chính xác788
76%Chính xác chuyền92%

So sánh

4Trận đấu8
3Ghi được13
11Thủng lưới9
0.75Bàn thắng mỗi trận1.63
1Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
1Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu