Iraq U20
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Tunisia U20

Iraq U20 vs Tunisia U20

Tỷ số chung cuộc: Iraq U20 0-3 Tunisia U20 tại World Cup - U20, 25 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
LWLWW Iraq U20
LLWWD Tunisia U20
  1. 6' Ghaith Ouahabi
  2. 20' Hayder Abdulkareem
  3. 23' Abdulqader Ayoob Jameel
  4. HT0-0
  5. 46' R. Nasraoui B. Yacoub
  6. 55' 0-1 Y. Snana · R. Bouchniba
  7. 57' 0-2 C. El Djebali · M. Derbali
  8. 59' Abdulrazzaq Qasim Ali Sadeq
  9. 66' R. Aouani M. Dhaoui
  10. 66' J. Othman Y. Snana
  11. 67' Y. Dridi S. Chouchane
  12. 69' Adam Talib
  13. 72' Kadhim Raad Albu Mohammed
  14. 73' Rayan Nasraoui
  15. 74' Rayan Nasraoui
  16. 75' Ashar Ali Alexander Aoraha
  17. 77' M. Ghorbel C. El Djebali
  18. 86' 0-3 M. Ghorbel11m
  19. 87' Mohammed Jameel Youssef Amyn
  20. 87' Abbas Fadhil Roman Doulashi
  21. FT0-3

Đội hình

Iraq U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Emad Mohammed
  1. 1Hussein Hasan 5.9
  2. 4Kadhim Raad 7.2
  3. 6Adam Talib 6.2
  4. 3Roman Doulashi ▼ 87' 6.9
  5. 19Sajjad Mahdi 5.9
  6. 9Alexander Aoraha ▼ 75' 7.0
  7. 21Hayder Abdulkareem 7.6
  8. 16Ali Jasim 6.7
  9. 18Ali Sadeq ▼ 59' 6.3
  10. 10Youssef Amyn ▼ 87' 7.2
  11. 8Abdulqader Ayoob 6.9

Dự bị 10

  1. 5Abdulrazzaq Qasim ▲ 59' 6.9
  2. 11Ashar Ali ▲ 75' 6.6
  3. 7Mohammed Jameel ▲ 87' 6.9
  4. 14Abbas Fadhil ▲ 87' 6.6
  5. 17Muslim Mousa
  6. 2Alai Ghasem
  7. 15Abbas Manea
  8. 13Omran Zaki
  9. 20Abbas Majid
  10. 12Abbas Kareem
Tunisia U20 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Louhichi
  1. 16D. Arfaoui 9.3
  2. 5R. Bouchniba 7.2
  3. 6G. Ouahabi 6.6
  4. 19A. Saoudi 7.2
  5. 4K. El Abed 7.2
  6. 7S. Chouchane ▼ 67' 6.9
  7. 18M. Dhaoui ▼ 66' 5.9
  8. 13M. Derbali 7.9
  9. 10C. El Djebali ▼ 77' 7.0
  10. 20B. Yacoub ▼ 46' 6.7
  11. 9Y. Snana ▼ 66' 6.9

Dự bị 10

  1. 14R. Nasraoui ▲ 46' 5.7
  2. 11R. Aouani ▲ 66' 6.7
  3. 21J. Othman ▲ 66' 6.9
  4. 8Y. Dridi ▲ 67' 7.2
  5. 2M. Ghorbel ▲ 77' 7.3
  6. 12T. Zouaghi
  7. 3Z. Sassi
  8. 15B. El Hmidi
  9. 17M. El Mehri
  10. 1R. Gazzeh

Thống kê

0310
211
58%Kiểm soát bóng42%
26Dứt điểm7
9Trúng đích4
11Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
17Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
473Chuyền bóng342
403Chuyền chính xác259
85%Chính xác chuyền76%

So sánh

9Trận đấu10
6Ghi được9
12Thủng lưới18
0.67Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu