Pháp U20
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gambia U20

Pháp U20 vs Gambia U20

Tỷ số chung cuộc: Pháp U20 1-2 Gambia U20 tại World Cup - U20, 25 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Malvinas Argentinas, Mendoza, Provincia de Mendoza
Phong độ
DWWWW Pháp U20
LWWDL Gambia U20
  1. 13' 0-1 T. Zoukrouphản lưới
  2. 45'+2 M. Sanyang E. Singhateh
  3. HT0-1
  4. 54' Florent Sanchez Da Silva
  5. 61' W. Odobert · F. Da Silva 1-1
  6. 65' T. Koudou M. Adeline
  7. 65' W. Bondo S. Magassa
  8. 65' A. Joujou B. Pereira
  9. 65' A. Tibidi M. Efekele
  10. 68' 1-2 M. Sanyang · H. Njie
  11. 73' M. Mbye S. Colley
  12. 78' O. Camara C. Keita
  13. 82' Haruna Njie
  14. 82' B. Sowe A. Bojang
  15. 90'+9 Alexis Tibidi
  16. 90'+10 Mansour Mbye
  17. 90'+6 Bakary Jawara
  18. FT1-2

Đội hình

Pháp U20 Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: L. Chauvin
  1. 16Y. Lienard 6.5
  2. 19B. Pereira ▼ 65' 6.2
  3. 14C. Keita ▼ 78' 6.5
  4. 2T. Zoukrou 6.3
  5. 18J. Semedo Varela 6.9
  6. 10S. Magassa ▼ 65' 6.9
  7. 7A. Virginius 5.9
  8. 20M. Adeline ▼ 65' 6.5
  9. 13W. Odobert 7.0
  10. 9M. Efekele ▼ 65' 6.5
  11. 6F. Da Silva 7.2

Dự bị 10

  1. 3T. Koudou ▲ 65' 6.3
  2. 8W. Bondo ▲ 65' 6.6
  3. 12A. Joujou ▲ 65' 6.9
  4. 17A. Tibidi ▲ 65' 6.5
  5. 4O. Camara ▲ 78' 6.2
  6. 15E. Camara
  7. 21L. Lavallée
  8. 11S. Lega
  9. 5F. Nzouango
  10. 1T. Lo-Tutala
Gambia U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Bojang
  1. 1P. Dampha 5.9
  2. 16B. Jawara 6.6
  3. 5D. Saidykhan 6.9
  4. 4A. Saine 6.6
  5. 3S. Sanyang 6.9
  6. 12M. Jobe 7.9
  7. 6M. Bajo 7.2
  8. 19E. Singhateh ▼ 45' 6.2
  9. 13H. Njie 7.2
  10. 8S. Colley ▼ 73' 6.3
  11. 20A. Bojang ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 21M. Sanyang ▲ 45' 7.2
  2. 9M. Mbye ▲ 73' 6.3
  3. 2B. Sowe ▲ 82' 6.3
  4. 18E. Jaiteh
  5. 17Y. Sanyang
  6. 10K. Drammeh
  7. 14M. Sawaneh
  8. 11M. Marong
  9. 7B. Bah

Thống kê

026
330
58%Kiểm soát bóng42%
6Dứt điểm6
2Trúng đích4
4Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
587Chuyền bóng431
510Chuyền chính xác345
87%Chính xác chuyền80%

So sánh

3Trận đấu10
5Ghi được14
5Thủng lưới5
1.67Bàn thắng mỗi trận1.4
0Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu