Senegal U20
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Israel U20

Senegal U20 vs Israel U20

Tỷ số chung cuộc: Senegal U20 1-1 Israel U20 tại World Cup - U20, 24 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WWLDD Senegal U20
WWWLW Israel U20
  1. 9' Amidou Diop
  2. 28' Roy Revivo
  3. 45'+4 Or Israelov
  4. HT0-0
  5. 46' D. Diarra S. Diallo
  6. 46' H. Shibli R. Binyamin
  7. 46' A. Ibrahim A. Lugassy
  8. 56' R. Nawi I. Madmon
  9. 58' 0-1 B. Ndiayephản lưới
  10. 61' O. Diouf M. Faye
  11. 64' N. Ben Harush D. Turgeman
  12. 75' Ibrahima Seck
  13. 78' M. Gning I. Seck
  14. 80' P. Diop · M. Gning 1-1
  15. 81' Tai Abed
  16. 84' A. Khalaili T. Abed
  17. FT1-1

Đội hình

Senegal U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Daf
  1. 16Mamour Ndiaye 6.6
  2. 8A. Diop 6.9
  3. 12B. Ndiaye 6.7
  4. 13S. Sano 7.2
  5. 6S. Basse 6.6
  6. 4M. Camara 7.9
  7. 20P. Diop 8.2
  8. 17M. Faye ▼ 61' 6.9
  9. 10S. Diallo ▼ 46' 6.6
  10. 5I. Seck ▼ 78' 7.7
  11. 9S. Faye 7.7

Dự bị 10

  1. 3D. Diarra ▲ 46' 6.5
  2. 7O. Diouf ▲ 61' 6.6
  3. 11M. Gning ▲ 78' 7.6
  4. 2Mouhamed Guèye II
  5. 19M. Mbow
  6. 15I. Cissoko
  7. 18Mouhamed Guèye I
  8. 14L. Ngom
  9. 21N. Sall
  10. 1A. Niang
Israel U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Haim
  1. 1T. Zarfati 8.5
  2. 2I. Feingold 6.0
  3. 4S. Lemkin 6.6
  4. 3O. Israelov 6.3
  5. 12R. Revivo 6.9
  6. 6E. Kancepolsky 6.9
  7. 8I. Madmon ▼ 56' 6.6
  8. 16R. Binyamin ▼ 46' 6.3
  9. 15T. Abed ▼ 84' 6.9
  10. 10A. Lugassy ▼ 46' 6.3
  11. 9D. Turgeman ▼ 64' 6.6

Dự bị 10

  1. 11H. Shibli ▲ 46' 6.3
  2. 20A. Ibrahim ▲ 46' 6.9
  3. 14R. Nawi ▲ 56' 6.9
  4. 13N. Ben Harush ▲ 64' 6.2
  5. 7A. Khalaili ▲ 84' 6.7
  6. 5S. Edri
  7. 18O. Melika
  8. 21N. Greis
  9. 19H. Fuchs
  10. 17O. Senior

Thống kê

027
430
47%Kiểm soát bóng53%
24Dứt điểm8
9Trúng đích3
13Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị1
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
3Cứu thua8
417Chuyền bóng491
317Chuyền chính xác380
76%Chính xác chuyền77%

So sánh

9Trận đấu7
16Ghi được11
3Thủng lưới8
1.78Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu