Nhật Bản U20
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Colombia U20

Nhật Bản U20 vs Colombia U20

Tỷ số chung cuộc: Nhật Bản U20 1-2 Colombia U20 tại World Cup - U20, 24 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
DDWWW Nhật Bản U20
DWLDW Colombia U20
  1. 30' R. Yamane · T. Fukui 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Matsuda N. Takahashi
  4. 46' A. Castillo Manyoma D. Luna
  5. 46' T. Ángel J. Cabezas
  6. 53' 1-1 Y. Asprilla · A. Salazar
  7. 59' 1-2 T. Ángel
  8. 66' T. Einaga S. Kitano
  9. 66' I. Sakamoto N. Kumata
  10. 70' J. Castilla Ó. Cortés
  11. 74' Hayato Tanaka
  12. 75' K. Matsumura T. Fukui
  13. 82' Kuryu Matsuki
  14. 84' Kota Takai
  15. 84' Juan Castilla
  16. 85' S. Fukuda R. Yamane
  17. 86' J. Vélez G. Puerta
  18. 86' D. Tanton É. Ocampo
  19. 90'+4 Alexis Manyoma
  20. FT1-2

Đội hình

Nhật Bản U20 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Togashi
  1. 1R. Kimura 6.5
  2. 19K. Takai 7.3
  3. 13A. Chase 7.2
  4. 3H. Tanaka 6.7
  5. 16N. Takahashi ▼ 46' 6.7
  6. 8K. Sano 6.7
  7. 5R. Yamane ▼ 85' 7.5
  8. 6T. Fukui ▼ 75' 6.9
  9. 10S. Kitano ▼ 66' 6.2
  10. 7K. Matsuki 6.3
  11. 18N. Kumata ▼ 66' 6.7

Dự bị 10

  1. 2H. Matsuda ▲ 46' 6.0
  2. 14T. Einaga ▲ 66' 6.7
  3. 11I. Sakamoto ▲ 66' 6.2
  4. 17K. Matsumura ▲ 75' 6.2
  5. 9S. Fukuda ▲ 85' 6.6
  6. 12Y. Kanoshima
  7. 20T. Abe
  8. 15Y. Yashiki
  9. 4S. Kikuchi
  10. 21R. Haruna
Colombia U20 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Cárdenas
  1. 1L. Marquinez 7.0
  2. 3É. Ocampo ▼ 86' 6.3
  3. 5K. Mantilla 7.3
  4. 4F. Álvarez 7.2
  5. 17A. Salazar 7.2
  6. 8G. Puerta ▼ 86' 7.0
  7. 18J. Torres 6.3
  8. 20D. Luna ▼ 46' 6.7
  9. 16Ó. Cortés ▼ 70' 6.3
  10. 10Y. Asprilla 7.9
  11. 7J. Cabezas ▼ 46' 6.5

Dự bị 10

  1. 11A. Castillo Manyoma ▲ 46' 6.6
  2. 9T. Ángel ▲ 46' 7.2
  3. 13J. Castilla ▲ 70' 6.3
  4. 6J. Vélez ▲ 86' 6.5
  5. 15D. Tanton ▲ 86' 6.7
  6. 19M. Monsalve
  7. 2D. Pedrozo
  8. 12J. Castillo
  9. 21A. Fedorushchenko
  10. 14J. Palacios

Thống kê

028
520
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
387Chuyền bóng440
297Chuyền chính xác344
77%Chính xác chuyền78%

So sánh

8Trận đấu14
14Ghi được22
8Thủng lưới12
1.75Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu