Italy U20
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Nigeria U20

Italy U20 vs Nigeria U20

Tỷ số chung cuộc: Italy U20 0-2 Nigeria U20 tại World Cup - U20, 24 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Malvinas Argentinas, Mendoza, Provincia de Mendoza
Phong độ
WWLLL Italy U20
WLDWL Nigeria U20
  1. 37' Mattia Zanotti
  2. 42' Benjamin Fredrick
  3. HT0-0
  4. 46' U. Emmanuel I. Muhammad
  5. 46' T. Nnadi S. Lawal
  6. 51' R. Turicchia S. Giovane
  7. 59' F. Esposito G. Faticanti
  8. 59' L. Lipani G. Ambrosino
  9. 59' D. Montevago S. Pafundi
  10. 61' 0-1 S. Lawal · U. Emmanuel
  11. 63' R. Sarki S. Lawal
  12. 67' J. John V. Eletu
  13. 87' N. Pisilli M. Prati
  14. 90'+5 0-2 J. Sunday · C. Aniagboso
  15. FT0-2

Đội hình

Italy U20 Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Nunziata
  1. 1S. Desplanches 7.7
  2. 2M. Zanotti 6.3
  3. 5D. Ghilardi 8.2
  4. 14G. Guarino 5.9
  5. 6S. Giovane ▼ 51' 6.5
  6. 8C. Casadei 6.7
  7. 4M. Prati ▼ 87' 7.2
  8. 16G. Faticanti ▼ 59' 6.7
  9. 10T. Baldanzi 7.3
  10. 9G. Ambrosino ▼ 59' 6.7
  11. 20S. Pafundi ▼ 59' 6.9

Dự bị 10

  1. 3R. Turicchia ▲ 51' 6.2
  2. 18F. Esposito ▲ 59' 6.7
  3. 17L. Lipani ▲ 59' 6.3
  4. 11D. Montevago ▲ 59' 6.3
  5. 7N. Pisilli ▲ 87' 6.9
  6. 13F. Fiumanò
  7. 12G. Zacchi
  8. 21J. Sassi
  9. 19D. Degli Innocenti
  10. 15A. Fontanarosa
Nigeria U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bosso
  1. 21C. Aniagboso 8.2
  2. 6D. Bameyi 7.5
  3. 12B. Fredrick 8.3
  4. 5A. Ogwuche 7.6
  5. 3S. Agbalaka 7.7
  6. 4D. Daga 7.2
  7. 10V. Eletu ▼ 67' 7.3
  8. 11I. Muhammad ▼ 46' 6.7
  9. 9S. Lawal ▼ 63' 6.9
  10. 15J. Sunday 7.7
  11. 18S. Lawal ▼ 63' 7.3

Dự bị 10

  1. 19U. Emmanuel ▲ 46' 7.3
  2. 8T. Nnadi ▲ 46' 6.7
  3. 7R. Sarki ▲ 63' 7.2
  4. 20J. John ▲ 67' 6.2
  5. 1N. Nwosu
  6. 16J. Utoblo
  7. 14I. Abdullahi
  8. 17K. Ibrahim
  9. 2C. Njoku
  10. 13I. Domingo

Thống kê

0010
910
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm19
3Trúng đích9
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm11
9Bị chặn2
10Phạt góc9
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
481Chuyền bóng378
377Chuyền chính xác277
78%Chính xác chuyền73%

So sánh

13Trận đấu11
21Ghi được14
10Thủng lưới6
1.62Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn2
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu