Brazil U20
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dominican Republic U20

Brazil U20 vs Dominican Republic U20

Tỷ số chung cuộc: Brazil U20 6-0 Dominican Republic U20 tại World Cup - U20, 24 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Malvinas Argentinas, Mendoza, Provincia de Mendoza
Phong độ
WWLWW Brazil U20
LLLLL Dominican Republic U20
  1. 37' Sávio · Biro 1-0
  2. 38' Marcos Leonardo 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Kevin Biro
  5. 46' J. Yambatis A. Gómez
  6. 46' Y. Peralta D. Cuevas
  7. 57' Jean Pedroso · Sávio 3-0
  8. 66' Edison Azcona
  9. 66' Giovane Sávio
  10. 66' Matheus Nascimento Andrey Santos
  11. 70' A. Tamárez G. de Peña
  12. 70' O. Schmidhauser Á. Montes de Oca
  13. 73' Alfeni Tamárez
  14. 77' Ronald Marquinhos
  15. 77' Matheus Martins Marcos Leonardo
  16. 81' A. Martín I. Boatwright
  17. 82' Giovane · Matheus Martins 4-0
  18. 85' Edison Azcona
  19. 85' Edison Azcona
  20. 90'+7 Yunior Peralta
  21. 90'+5 Yunior Peralta
  22. 90'+1 Marlon Gomes · Kevin 5-0
  23. 90'+3 Matheus Martins · Marlon Gomes 6-0
  24. FT6-0

Đội hình

Brazil U20 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ramon Menezes
  1. 1Mycael 7.0
  2. 2Arthur 7.3
  3. 3Jean Pedroso 7.7
  4. 4Robert Renan 7.2
  5. 6Kaiki 8.6
  6. 20Sávio ▼ 66' 8.3
  7. 5Andrey Santos ▼ 66' 7.2
  8. 8Marlon Gomes 9.7
  9. 11Biro ▼ 46' 7.5
  10. 9Marcos Leonardo ▼ 77' 6.3
  11. 16Marquinhos ▼ 77' 7.7

Dự bị 9

  1. 18Kevin ▲ 46' 7.5
  2. 17Giovane ▲ 66' 7.2
  3. 19Matheus Nascimento ▲ 66' 6.9
  4. 15Ronald ▲ 77' 6.7
  5. 10Matheus Martins ▲ 77' 8.2
  6. 7Giovani
  7. 14Douglas Mendes
  8. 13André
  9. 12Kaique
Dominican Republic U20 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Benítez
  1. 12X. Valdez 7.3
  2. 19G. de Peña ▼ 70' 6.2
  3. 5K. Martes 6.6
  4. 4T. Jungbauer 6.2
  5. 3A. Ciriaco 6.3
  6. 8Á. Montes de Oca ▼ 70' 6.0
  7. 14Y. Álvarez 5.3
  8. 6I. Boatwright ▼ 81' 5.9
  9. 10E. Azcona 6.0
  10. 21D. Cuevas ▼ 46' 6.2
  11. 9A. Gómez ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 17J. Yambatis ▲ 46' 5.9
  2. 15Y. Peralta ▲ 46' 6.2
  3. 18A. Tamárez ▲ 70' 5.9
  4. 13O. Schmidhauser ▲ 70' 6.5
  5. 11A. Martín ▲ 81' 6.7
  6. 16M. Vásquez
  7. 1O. Bello
  8. 20E. Bösl
  9. 7B. More
  10. 2S. Martínez

Thống kê

0016
041
59%Kiểm soát bóng41%
39Dứt điểm1
17Trúng đích1
12Chệch đích0
25Sút trong vòng cấm0
14Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
16Phạt góc0
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua12
436Chuyền bóng314
358Chuyền chính xác223
82%Chính xác chuyền71%

So sánh

14Trận đấu6
35Ghi được3
11Thủng lưới18
2.5Bàn thắng mỗi trận0.5
7Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn4
22Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu