United States U20
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fiji U20

United States U20 vs Fiji U20

Tỷ số chung cuộc: United States U20 3-0 Fiji U20 tại World Cup - U20, 23 tháng 5, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U20 · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Estadio San Juan del Bicentenario, San Juan, Provincia de San Juan
Phong độ
WWWWL United States U20
LLL Fiji U20
  1. 38' Jack McGlynn
  2. 45' Sakiusa Saqiri
  3. HT0-0
  4. 46' N. Tsakiris O. Wolff
  5. 46' D. Luna Q. Sullivan
  6. 54' A. Rabuka S. Saqiri
  7. 66' D. Luna · C. Cowell 1-0
  8. 73' G. Razool F. Ali
  9. 73' S. Navoce G. Kubu
  10. 75' C. Wiley D. Yapi
  11. 79' O. Vargas D. Edelman
  12. 80' E. Matau A. Khan
  13. 88' C. Cowell · D. Luna 2-0
  14. 90' Diego Luna
  15. 90'+7 Mohammed Raheem
  16. 90'+9 C. Wiley 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

United States U20 Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Varas
  1. 1G. Słonina 7.7
  2. 2M. Halliday 7.5
  3. 14M. Ferkranus 7.5
  4. 5B. Craig 7.9
  5. 16O. Wolff ▼ 46' 6.9
  6. 8J. McGlynn 8.2
  7. 6D. Edelman ▼ 79' 7.6
  8. 13J. Gómez 7.6
  9. 7Q. Sullivan ▼ 46' 7.0
  10. 19D. Yapi ▼ 75' 6.3
  11. 9C. Cowell 7.6

Dự bị 8

  1. 15N. Tsakiris ▲ 46' 7.9
  2. 10D. Luna ▲ 46' 7.3
  3. 3C. Wiley ▲ 75' 7.7
  4. 18O. Vargas ▲ 79' 6.9
  5. 17J. Che
  6. 12A. Carrera
  7. 21A. Borto
  8. 4J. Wynder
Fiji U20 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Mimms
  1. 1A. Mustahib 6.6
  2. 17M. Raheem 6.6
  3. 2P. Ravai 6.3
  4. 21S. Vasconcellos 6.2
  5. 16G. Kubu ▼ 73' 6.7
  6. 10N. Begg 6.3
  7. 4A. Aiyas 5.5
  8. 6T. Dunn 6.2
  9. 5S. Saqiri ▼ 54' 6.3
  10. 9F. Ali ▼ 73' 6.6
  11. 7A. Khan ▼ 80' 6.7

Dự bị 10

  1. 14A. Rabuka ▲ 54' 6.5
  2. 11G. Razool ▲ 73' 6.5
  3. 18S. Navoce ▲ 73' 6.2
  4. 3E. Matau ▲ 80' 6.2
  5. 13J. Vuakaca
  6. 15S. Ratu
  7. 8J. Laqeretabua
  8. 12C. Hussain
  9. 20I. Sevanaia
  10. 19J. Dekedeke

Thống kê

029
120
77%Kiểm soát bóng23%
31Dứt điểm6
7Trúng đích2
19Chệch đích3
22Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua4
591Chuyền bóng180
495Chuyền chính xác102
84%Chính xác chuyền57%

So sánh

11Trận đấu3
28Ghi được0
5Thủng lưới16
2.55Bàn thắng mỗi trận0
8Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn3
17Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu