Uganda U17
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pháp U17

Uganda U17 vs Pháp U17

Tỷ số chung cuộc: Uganda U17 1-0 Pháp U17 tại World Cup - U17, 11 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U17 · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
LDWWD Uganda U17
WDWWW Pháp U17
  1. 10' Believe Munongo
  2. 18' James Bogere · Hamuza Sengooba 1-0
  3. 37' Remi Himbert
  4. 45'+7 Abubakali Walusimbi
  5. 45'+1 Arafat Nkoola
  6. HT1-0
  7. 58' Tidiane Diarrasouba Pierre Mounguengue
  8. 58' Milan Leccese Soan Ameline
  9. 70' Antoine Valero Remi Himbert
  10. 75' Emmanuel Mbemba
  11. 76' Enock Bagenda Arafat Nkoola
  12. 79' Hamuza Sengooba
  13. 85' Isaiah Bohui Isyak Mohamed
  14. 85' Kais Lesueur Believe Munongo
  15. 90'+8 James Bogere
  16. FT1-0

Đội hình

Uganda U17 Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: B. Ssenyondo
  1. 18Edrisah Waibi 7.2
  2. 3Hamuza Sengooba 7.2
  3. 4Steven Oyirwoth 6.7
  4. 2Jovan Nsereko Mukisa 6.3
  5. 6Elvis Torach 7.2
  6. 5Brian Jjara 6.9
  7. 10Isima Magala 6.3
  8. 17Arafat Nkoola ▼ 76' 6.2
  9. 8Abubakali Walusimbi 7.6
  10. 11Richard Okello 6.6
  11. 9James Bogere 6.6

Dự bị 9

  1. 20Enock Bagenda ▲ 76' 6.6
  2. 1Adrian Mukwanga
  3. 19Gilbert Mazige
  4. 21Abdul Lukenge Ntege
  5. 7Derick Ssozi
  6. 12John Asiimwe
  7. 13Nuweagaba Kamurungi
  8. 16John Brian Owino
  9. 15Shakur Baggio Lucky Magogo
Pháp U17 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Rouxel
  1. 1Ilan Jourdren 6.7
  2. 2Isyak Mohamed ▼ 85' 6.5
  3. 14Ilian Ounissi 7.0
  4. 4Abdoulaye Nassoko 7.3
  5. 13Emmanuel Mbemba 6.6
  6. 15Believe Munongo ▼ 85' 6.6
  7. 6Abdoulaye Camara 6.9
  8. 8Soan Ameline ▼ 58' 6.5
  9. 7Remi Himbert ▼ 70' 7.2
  10. 18Pierre Mounguengue ▼ 58' 6.5
  11. 10Christ Batola 6.3

Dự bị 10

  1. 17Milan Leccese ▲ 58' 6.3
  2. 20Tidiane Diarrasouba ▲ 58' 6.7
  3. 9Antoine Valero ▲ 70' 6.3
  4. 12Isaiah Bohui ▲ 85' 6.6
  5. 19Kais Lesueur ▲ 85' 6.7
  6. 16Max-Edgar Chabot
  7. 21Ylann Marie-Rose
  8. 3Lucas Batbedat
  9. 5Ruben Lomet
  10. 11Jah Mason Telusson

Thống kê

045
320
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm5
3Trúng đích2
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
259Chuyền bóng437
170Chuyền chính xác340
66%Chính xác chuyền78%

So sánh

9Trận đấu16
11Ghi được37
12Thủng lưới9
1.22Bàn thắng mỗi trận2.31
3Giữ sạch lưới10
5Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu