Czech Republic U17
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
United States U17

Czech Republic U17 vs United States U17

Tỷ số chung cuộc: Czech Republic U17 0-1 United States U17 tại World Cup - U17, 11 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - U17 · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
LLDDW Czech Republic U17
LWWWD United States U17
  1. 16' Vit Skrkon
  2. HT0-0
  3. 46' Mathis Albert Jamir Johnson
  4. 57' Máximo Carrizo
  5. 70' Filip Hruska Jan Janega
  6. 70' Gio Villa Jordan Griffin
  7. 71' Dominik Zajac Petr Potmesil
  8. 76' Nimfasha Berchimas Jude Terry
  9. 78' 0-1 Mathis Albert · Máximo Carrizo
  10. 83' Matyas Syrovatka Adam Novak
  11. 83' Kellan Leblanc Cavan Sullivan
  12. 84' Luca Moisa Cooper Sanchez
  13. 90'+4 Mateo Tsakiris
  14. 90'+4 Mateo Tsakiris
  15. FT0-1

Đội hình

Czech Republic U17 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Drsek
  1. 21Adam Paar 6.9
  2. 5Martin Kovar 6.6
  3. 4Milan Hendericks 7.3
  4. 13Sebastian Pech 7.2
  5. 8Lukas Vanek 6.9
  6. 20Martin Palascak 6.9
  7. 19Hugo Sochurek 7.5
  8. 17Adam Novak ▼ 83' 6.7
  9. 10Jan Janega ▼ 70' 7.2
  10. 11Petr Potmesil ▼ 71' 6.3
  11. 9Vit Skrkon 6.7

Dự bị 10

  1. 12Filip Hruska ▲ 70' 6.2
  2. 14Dominik Zajac ▲ 71' 6.5
  3. 3Matyas Syrovatka ▲ 83' 6.6
  4. 1Lukas Franc
  5. 16Krystof Kostelny
  6. 2Maxim Kotisek
  7. 18Jonas Topic
  8. 6Nikola Jadrnicek
  9. 15Jan Hajek
  10. 7Matyas Tomek
United States U17 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: G. Segares
  1. 1Aidan Stokes 7.2
  2. 19Mateo Tsakiris 7.5
  3. 4Christopher Cupps 7.7
  4. 20Enrique Martinez 7.0
  5. 14Jordan Griffin ▼ 70' 6.9
  6. 15Cooper Sanchez ▼ 84' 6.6
  7. 6Cavan Sullivan ▼ 83' 7.0
  8. 8Jude Terry ▼ 76' 6.9
  9. 10Máximo Carrizo 6.9
  10. 17Jamir Johnson ▼ 46' 7.0
  11. 16Julian Hall 6.5

Dự bị 10

  1. 11Mathis Albert ▲ 46' 7.9
  2. 2Gio Villa ▲ 70' 6.6
  3. 7Nimfasha Berchimas ▲ 76' 6.5
  4. 13Kellan Leblanc ▲ 83' 6.3
  5. 18Luca Moisa ▲ 84' 6.7
  6. 12Jack Kortkamp
  7. 21William Ibrahim Lodmell
  8. 3Pedro Guimaraes
  9. 5Ramiz Hamouda
  10. 9Chase Adams

Thống kê

007
311
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi18
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
309Chuyền bóng357
265Chuyền chính xác309
86%Chính xác chuyền87%

So sánh

17Trận đấu8
39Ghi được36
28Thủng lưới4
2.29Bàn thắng mỗi trận4.5
4Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn3
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu