San Marino vs andorra
Tỷ số chung cuộc: San Marino 0-3 andorra tại World Cup - Qualification Europe, 12 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Marino thắng 0, hòa 0, andorra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification Europe · Group Stage · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Olimpico di Serravalle, Serravalle
- Trọng tài
- H. Meler
- Phong độ
- LDWLL San Marino
- WDWDL andorra
- 10' 0-1 Marc Pujol
- 22' Davide Simoncini
- 28' Moisés San Nicolás
- HT0-1
- 53' 0-2 Sergi Moreno · Marc Pujol
- 60' ▲ M. Vitaioli ▼ M. Mularoni
- 63' Enrico Golinucci
- 66' Luca Censoni
- 68' ▲ A. Hirsch ▼ D. Tomassini
- 68' ▲ L. Ceccaroli ▼ L. Censoni
- 77' ▲ Márcio Vieira ▼ Sergi Moreno
- 83' Andrea Grandoni
- 84' ▲ Jordi Rubio ▼ Cristian Martínez
- 89' 0-3 Cucu
- 90' ▲ Xavi Vieira ▼ Marc Pujol
- 90' ▲ Èric de Pablos ▼ Moisés San Nicolás
- 90' ▲ Marc Rebés ▼ Cucu
- FT0-3
Đội hình
- 1E. Benedettini 6.9
- 11Manuel Battistini 6.3
- 16F. Fabbri 6.2
- 7D. Simoncini 6.5
- 13A. Grandoni 6.5
- 3L. Censoni ▼ 68' 6.5
- 22M. Mularoni ▼ 60' 6.2
- 8E. Golinucci 6.3
- 17A. Golinucci 6.2
- 4D. Tomassini ▼ 68' 6.0
- 19N. Nanni 6.6
Dự bị 12
- 10M. Vitaioli ▲ 60' 6.3
- 20A. Hirsch ▲ 68' 6.9
- 18L. Ceccaroli ▲ 68' 6.3
- 9K. Zonzini
- 5C. Brolli
- 12S. Benedettini
- 6D. Rossi
- 14T. Zafferani
- 15G. Conti
- 23M. Zavoli
- 21M. Battistini 6.3
- 2A. D'Addario
- 12Iker Álvarez 7.3
- 15Moisés San Nicolás ▼ 90' 6.5
- 20Max Llovera 7.2
- 16Albert Alavedra 7.0
- 17Joan Cervós 7.0
- 2Cristian Martínez ▼ 84' 6.9
- 3Marc Valés 7.3
- 11Sergi Moreno ⚽ ▼ 77' 8.2
- 14Jordi Aláez 6.7
- 19Cucu ▼ 90'
- 7Marc Pujol ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
Dự bị 11
- 8Márcio Vieira ▲ 77' 6.6
- 23Jordi Rubio ▲ 84' 6.7
- 10Xavi Vieira ▲ 90'
- 22Èric de Pablos ▲ 90'
- 4Marc Rebés ▲ 90'
- 21Marc García
- 13Xisco Pires
- 5Emili García
- 18Chus Rubio
- 1Josep Gómes
- 9Aarón Sánchez
Thống kê
04⚑4
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm13
1Trúng đích9
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
22Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
6Cứu thua1
335Chuyền bóng482
218Chuyền chính xác366
65%Chính xác chuyền76%
So sánh
26Trận đấu28
2Ghi được13
107Thủng lưới64
0.08Bàn thắng mỗi trận0.46
2Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn15
2Hiệp hai6