Thụy Điển
8 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Luxembourg

Thụy Điển vs Luxembourg

Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển 8-0 Luxembourg tại World Cup - Qualification Europe, 7 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Thụy Điển thắng 2, hòa 0, Luxembourg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 9
Sân vận động
Friends Arena, Solna
Trọng tài
H. Göçek
Phong độ
WLWWW Thụy Điển
LLDWW Luxembourg
  1. 10' A. Granqvist11m 1-0
  2. 18' M. Berg · O. Toivonen 2-0
  3. 37' M. Berg 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' G. Rodrigues O. Thill
  6. 46' D. Turpel V. Thill
  7. 54' M. Berg · L. Augustinsson 4-0
  8. 59' Daniel da Mota
  9. 60' M. Lustig · S. Larsson 5-0
  10. 62' E. Krafth M. Lustig
  11. 67' A. Granqvist11m 6-0
  12. 71' M. Berg · L. Augustinsson 7-0
  13. 72' A. Skenderovic C. Martins
  14. 74' I. Thelin M. Berg
  15. 76' O. Toivonen · E. Krafth 8-0
  16. 81' F. Helander A. Granqvist
  17. FT8-0

Đội hình

Thụy Điển Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Andersson
  1. 1R. Olsen 7.1
  2. 4A. Granqvist ⚽2 ▼ 81' 8.5
  3. 2M. Lustig ▼ 62' 7.5
  4. 3V. Lindelöf 7.2
  5. 6L. Augustinsson ⇢2 8.5
  6. 13J. Johansson 7.5
  7. 7S. Larsson 7.6
  8. 10E. Forsberg 7.2
  9. 17V. Claesson 6.7
  10. 9M. Berg ⚽4 ▼ 74' 10.0
  11. 20O. Toivonen 9.3

Dự bị 12

  1. 16E. Krafth ▲ 62' 6.8
  2. 21I. Thelin ▲ 74' 6.5
  3. 14F. Helander ▲ 81' 6.4
  4. 18S. Holmén
  5. 12K. Johnsson
  6. 23K. Nordfeldt
  7. 5M. Olsson
  8. 19M. Rohdén
  9. 11J. Guidetti
  10. 22K. Sema
  11. 8A. Ekdal
  12. 15G. Svensson
Luxembourg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mutsch
  1. 1J. Joubert 6.0
  2. 17M. Mutsch 6.4
  3. 19M. Jänisch 5.4
  4. 4K. Malget 5.7
  5. 5D. Holter 5.7
  6. 6C. Philipps 5.2
  7. 8C. Martins ▼ 72' 5.7
  8. 11O. Thill ▼ 46' 6.2
  9. 10V. Thill ▼ 46' 6.3
  10. 9D. Alves da Mota 6.9
  11. 22A. Joachim 6.5

Dự bị 10

  1. 7G. Rodrigues ▲ 46' 6.5
  2. 20D. Turpel ▲ 46' 6.4
  3. 15A. Skenderovic ▲ 72' 5.7
  4. 12A. Moris
  5. 2M. Martins
  6. 16E. Veiga
  7. 13T. Hall
  8. 21J. Ostrowski
  9. 23R. Schon
  10. 14D. Sinani

Thống kê

005
310
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm5
14Trúng đích2
4Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
519Chuyền bóng348
440Chuyền chính xác269
85%Chính xác chuyền77%

So sánh

27Trận đấu20
40Ghi được21
22Thủng lưới34
1.48Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu