Estonia
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Síp

Estonia vs Síp

Tỷ số chung cuộc: Estonia 1-0 Síp tại World Cup - Qualification Europe, 3 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Estonia thắng 2, hòa 2, Síp thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 8
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Trọng tài
A. Jaccottet
Phong độ
LDLDW Estonia
LWLDL Síp
  1. 12' Jason Dimitriou
  2. HT0-0
  3. 66' G. Kastanos A. Avraam
  4. 77' Henri Anier
  5. 78' M. Miller S. Zenjov
  6. 82' K. Vassiljev H. Anier
  7. 87' J. Tamm A. Purje
  8. 87' K. Charalambidis D. Christofi
  9. 90'+2 M. Käit · J. Tamm 1-0
  10. FT1-0

Đội hình

Estonia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Reim
  1. 1M. Aksalu 7.0
  2. 17E. Jääger 7.4
  3. 23T. Teniste 7.0
  4. 21N. Baranov 7.2
  5. 18K. Mets 7.3
  6. 15A. Pikk 6.5
  7. 16I. Antonov 7.3
  8. 4M. Käit 7.9
  9. 8H. Anier ▼ 82' 6.7
  10. 9A. Purje ▼ 87' 6.8
  11. 10S. Zenjov ▼ 78' 6.4

Dự bị 12

  1. 7M. Miller ▲ 78' 6.5
  2. 14K. Vassiljev ▲ 82' 6.9
  3. 2J. Tamm ▲ 87'
  4. 13S. Luts
  5. 5D. Kruglov
  6. 3K. Mööl
  7. 22M. Igonen
  8. 6A. Dmitrijev
  9. 19K. Kallaste
  10. 20A. Dmitrijev
  11. 12M. Meerits
  12. 11B. Lepistu
Síp Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ben Shimon
  1. 12C. Panayi 6.5
  2. 19K. Laifis 7.4
  3. 16C. Kyriakou 6.0
  4. 14V. Laban 6.5
  5. 9D. Christofi ▼ 87' 6.6
  6. 6J. Demetriou 7.1
  7. 3A. Avraam ▼ 66' 6.6
  8. 17R. Margaça 6.7
  9. 18K. Artymatas 6.3
  10. 5F. Katelaris 7.0
  11. 8P. Soteriou 6.5

Dự bị 12

  1. 20G. Kastanos ▲ 66' 6.6
  2. 10K. Charalambidis ▲ 87'
  3. 15M. Antoniades
  4. 4G. Merkis
  5. 7V. Papafotis
  6. 21A. Makris
  7. 11N. Alexandrou
  8. 1A. Georgallides
  9. 13N. Mytides
  10. 2M. Demetriou
  11. 23M. Nikolaou
  12. 22N. Michael

Thống kê

014
210
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm4
2Trúng đích1
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
4Phạt góc2
3Việt vị8
21Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
506Chuyền bóng385
367Chuyền chính xác265
73%Chính xác chuyền69%

So sánh

19Trận đấu18
18Ghi được14
32Thủng lưới30
0.95Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu