Luxembourg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Belarus

Luxembourg vs Belarus

Tỷ số chung cuộc: Luxembourg 1-0 Belarus tại World Cup - Qualification Europe, 31 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Luxembourg thắng 1, hòa 2, Belarus thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 7
Trọng tài
C. Pisani
Phong độ
LLDWW Luxembourg
DWWWL Belarus
  1. 23' Chris Philipps
  2. 36' Gerson Rodrigues
  3. HT0-0
  4. 46' P. Savitskiy S. Politevich
  5. 55' D. Turpel G. Rodrigues
  6. 57' Sergei Balanovich
  7. 60' D. Alves da Mota · A. Joachim 1-0
  8. 61' D. Polyakov M. Gordeychuk
  9. 67' V. Thill D. Holter
  10. 77' A. Saroka I. Maevski
  11. 78' J. Ostrowski M. Martins
  12. 87' Denis Polyakov
  13. 88' Stanislav Dragun
  14. FT1-0

Đội hình

Luxembourg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Holtz
  1. 1J. Joubert 7.5
  2. 19M. Jänisch 7.6
  3. 18L. Jans 7.4
  4. 2M. Martins ▼ 78' 7.2
  5. 4A. Skenderovic 7.4
  6. 5D. Holter ▼ 67' 6.8
  7. 6C. Philipps 6.8
  8. 11O. Thill 7.8
  9. 9D. Alves da Mota 7.3
  10. 22A. Joachim 7.2
  11. 7G. Rodrigues ▼ 55' 6.3

Dự bị 11

  1. 20D. Turpel ▲ 55' 6.5
  2. 10V. Thill ▲ 67' 6.6
  3. 3J. Ostrowski ▲ 78' 6.7
  4. 23E. Cabral
  5. 13D. Carlson
  6. 16E. Veiga
  7. 14D. Sinani
  8. 15R. Delgado
  9. 12Y. Czekanowicz
  10. 17T. Hall
  11. 21M. Deville
Belarus Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Kriushenko
  1. 12S. Chernik 6.6
  2. 21E. Filipenko 7.1
  3. 6S. Politevich ▼ 46' 6.6
  4. 17M. Sivakov 6.9
  5. 3S. Matveychik 6.9
  6. 4D. Aliseyko 7.4
  7. 23S. Balanovich 7.2
  8. 2S. Dragun 7.3
  9. 18I. Maevski ▼ 77' 6.7
  10. 11M. Gordeychuk ▼ 61' 6.8
  11. 15D. Laptev 7.2

Dự bị 12

  1. 8P. Savitskiy ▲ 46' 6.7
  2. 5D. Polyakov ▲ 61' 6.8
  3. 10A. Saroka ▲ 77' 6.3
  4. 19I. Burko
  5. 16A. Rios
  6. 9N. Korzun
  7. 13P. Nekhajchik
  8. 22D. Gushchenko
  9. 14N. Naumov
  10. 20A. Gavrilovich
  11. 1A. Klimovich
  12. 7A. Bykov

Thống kê

023
630
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm14
3Trúng đích3
6Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị3
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
335Chuyền bóng481
238Chuyền chính xác385
71%Chính xác chuyền80%

So sánh

20Trận đấu20
21Ghi được20
34Thủng lưới24
1.05Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu