Thái Lan vs Malaysia
Tỷ số chung cuộc: Thái Lan 0-1 Malaysia tại World Cup - Qualification Asia, 15 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thái Lan thắng 4, hòa 2, Malaysia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification Asia · Group G · Vòng 10
- Trọng tài
- Mohammed Al Hoaish
- Phong độ
- WWLLD Thái Lan
- WLWLL Malaysia
- 21' Narubodin Weerawatnodom
- 23' Aidil Zafuan
- HT0-0
- 46' ▲ Safawi Rasid ▼ Arif Aiman Hanapi
- 46' ▲ Syafiq Ahmad ▼ Brendan Gan
- 52' 0-1 Safawi Rasid11m
- 55' ▲ S. Purisai ▼ P. Sukjitthammakul
- 64' ▲ S. Yooyen ▼ E. Phumpipha
- 67' ▲ Dominic Tan ▼ Aidil Zafuan Abdul Radzak
- 70' Syahmi Safari
- 71' ▲ T. Do ▼ N. Weerawatnodom
- 72' ▲ A. Kraisorn ▼ S. Sarachat
- 72' ▲ J. Kaewprom ▼ T. Suengchitthawon
- 79' Syafiq Ahmad
- 80' ▲ Liridon Krasniqi ▼ Nor Azam Abdul Azih
- 86' ▲ Rizal Ghazali ▼ Syahmi Safari
- 90' Jaroensak Wonggorn
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Budprom 7.0
- 12E. Phumpipha ▼ 64' 6.7
- 15N. Weerawatnodom ▼ 71' 6.9
- 3S. Daengsee 6.9
- 2S. Thongsong 6.3
- 8T. Puangjan 6.7
- 16P. Sukjitthammakul ▼ 55' 6.9
- 7S. Sarachat ▼ 72' 6.2
- 10T. Suengchitthawon ▼ 72' 6.7
- 13J. Wonggorn 6.9
- 17S. Mueanta 7.3
Dự bị 11
- 21S. Purisai ▲ 55' 6.9
- 6S. Yooyen ▲ 64' 6.7
- 19T. Do ▲ 71' 6.7
- 9A. Kraisorn ▲ 72' 6.3
- 20J. Kaewprom ▲ 72' 6.6
- 18E. Punya
- 11P. Chamratsamee
- 5P. Hemviboon
- 22S. Chaided
- 23S. Tedsungnoen
- 14N. Suksm
- 21Khairulazhan Khalid 7.2
- 7Aidil Zafuan Abdul Radzak ▼ 67' 7.0
- 2Matthew Davies 7.3
- 5Dion Cools 7.0
- 4Syahmi Safari ▼ 86' 7.7
- 15Brendan Gan ▼ 46' 6.3
- 12Nazmi Faiz Mansor 6.9
- 8Nor Azam Abdul Azih ▼ 80' 7.5
- 19Akhyar Abdul Rashid 6.9
- 18Arif Aiman Hanapi ▼ 46' 6.2
- 16Guilherme 7.3
Dự bị 11
- 11Safawi Rasid ⚽ ▲ 46' 7.3
- 20Syafiq Ahmad ▲ 46' 6.9
- 6Dominic Tan ▲ 67'
- 10Liridon Krasniqi ▲ 80' 6.6
- 3Rizal Ghazali ▲ 86' 6.6
- 14Adam Nor Azlin
- 1Farizal Marlias
- 17Irfan Zakaria
- 13Luqman Hakim Shamsudin
- 9Norshahrul Idlan Talaha
- 23Samuel Somerville
Thống kê
02⚑10
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm14
1Trúng đích6
13Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
10Phạt góc5
7Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua1
363Chuyền bóng269
301Chuyền chính xác203
83%Chính xác chuyền75%
So sánh
25Trận đấu25
44Ghi được57
19Thủng lưới27
1.76Bàn thắng mỗi trận2.28
13Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai29