Oman
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Qatar

Oman vs Qatar

Tỷ số chung cuộc: Oman 0-1 Qatar tại World Cup - Qualification Asia, 7 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Oman thắng 1, hòa 0, Qatar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · Ranking of second-placed teams · Vòng 9
Trọng tài
H. Dilan Perera
Phong độ
LDWWL Oman
DLDLL Qatar
  1. 35' Ismaeel Mohammad Mosaab Khoder
  2. 40' 0-1 Hassan Al Heidos11m
  3. HT0-1
  4. 51' Abdelkarim Hassan
  5. 51' Khalid Khalifa Al Hajri Muhsen Al Ghassani
  6. 58' Hassan Al Heidos
  7. 62' Abdullah Abdulsalam Mohammed Muntari
  8. 62' Akram Afif Hassan Al Heidos
  9. 72' Amjad Al Harthi Abdullah Fawaz
  10. 72' Issam Al Sabhi Abdul Aziz Al Muqbali
  11. 77' Homam Ahmed Abdulaziz Hatem
  12. 77' Mohammed Al Bayati Bassam Hisham
  13. 90'+2 Khalid Al-Braiki Harib Al Saadi
  14. FT0-1

Đội hình

Oman Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Ivanković
  1. 18Faiyz Al Rashidi 6.3
  2. 17Ali Al Busaidi 6.9
  3. 3Fahmi Durbein 6.9
  4. 21Abdul Gheilani 7.3
  5. 6Juma Al Habsi 6.6
  6. 23Harib Al Saadi ▼ 90' 6.6
  7. 20Salah Al-Yahyaei 6.9
  8. 8Zahir Al Aghbari 6.6
  9. 9Abdul Aziz Al Muqbali ▼ 72' 6.9
  10. 12Abdullah Fawaz ▼ 72' 7.0
  11. 11Muhsen Al Ghassani ▼ 51' 6.3

Dự bị 12

  1. 7Khalid Khalifa Al Hajri ▲ 51' 6.6
  2. 5Amjad Al Harthi ▲ 72' 6.6
  3. 16Issam Al Sabhi ▲ 72' 6.6
  4. 13Khalid Al-Braiki ▲ 90'
  5. 14Ahmed Al Kaabi
  6. 22Ahmed Al Rawahi
  7. 4Arshad Al Alawi
  8. 1Ibrahim Al Mukhaini
  9. 15Jameel Al Yahmadi
  10. 10Mohsin Al Khaldi
  11. 19Omer Fazari
  12. 2Saud Al Habsi
Qatar Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Félix Sánchez
  1. 1Saad Al Sheeb 6.6
  2. 16Boualem Khoukhi 7.5
  3. 3Abdelkarim Hassan 7.0
  4. 13Mosaab Khoder ▼ 35' 6.3
  5. 6Abdulaziz Hatem ▼ 77' 7.2
  6. 12Karim Boudiaf 7.0
  7. 5Tarek Salman 6.6
  8. 15Bassam Hisham ▼ 77' 6.9
  9. 10Hassan Al Heidos ▼ 62' 6.6
  10. 23Mohammed Muntari ▼ 62' 7.3
  11. 19Almoez Ali 6.6

Dự bị 12

  1. 17Ismaeel Mohammad ▲ 35' 6.6
  2. 20Abdullah Abdulsalam ▲ 62' 6.7
  3. 11Akram Afif ▲ 62' 6.6
  4. 2Homam Ahmed ▲ 77' 6.7
  5. 4Mohammed Al Bayati ▲ 77' 6.7
  6. 14Abdullah Marafee
  7. 8Ahmed Suhail
  8. 7Hashim Ali
  9. 21Mahmud Abunada
  10. 22Meshaal Barsham
  11. 18Sultan Al-Braik
  12. 9Youssef Abdel Razaq Youssef

Thống kê

005
420
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm10
0Trúng đích1
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
367Chuyền bóng441
294Chuyền chính xác379
80%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
10 15 - 4 +11 25
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
2
Nhật Bản
10 12 - 4 +8 22
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
3
Úc
10 15 - 9 +6 15
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
4
Iraq
10 6 - 12 -6 9
4
Oman
10 11 - 10 +1 14
5
Syria
10 9 - 16 -7 6
5
Trung Quốc
10 9 - 19 -10 6
6
Li-băng
10 5 - 13 -8 6
6
Việt Nam
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

So sánh

26Trận đấu22
35Ghi được34
20Thủng lưới18
1.35Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu