Bangladesh
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Afghanistan

Bangladesh vs Afghanistan

Tỷ số chung cuộc: Bangladesh 1-1 Afghanistan tại World Cup - Qualification Asia, 3 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bangladesh thắng 0, hòa 3, Afghanistan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · Group E · Vòng 7
Trọng tài
M. Bonyadifar
Phong độ
LWWDD Bangladesh
DLLLL Afghanistan
  1. 37' Tariq Kazi
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 Amiruddin Sharifi
  4. 57' M. Molla S. Rana
  5. 64' Adam Najem Farshad Noor
  6. 64' Norlla Amiri Omran Haydary
  7. 64' Masih Saighani Sharif Mukhammad
  8. 73' M. Rana M. Zoni
  9. 73' M. Royel B. Ahmed
  10. 75' Zubayr Amiri Faysal Shayesteh
  11. 76' Manik Mollah
  12. 80' M. Abdullah Rakib Hossain
  13. 80' Rimon Hossain Mohamed Rahmat Mia
  14. 83' Zubayr Amiri
  15. 84' T. Barman 1-1
  16. 85' Najim Haidary Milad Intezar
  17. 90'+5 Mohammed Motin Mia
  18. FT1-1

Đội hình

Bangladesh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Day
  1. 1A. Rahman 7.3
  2. 4T. Barman 7.7
  3. 14T. Kazi 6.5
  4. 17M. Rafi 7.0
  5. 3Mohamed Rahmat Mia ▼ 80' 6.5
  6. 11S. Rana ▼ 57' 6.7
  7. 6J. Bhuyan 6.7
  8. 7M. Zoni ▼ 73' 6.2
  9. 8B. Ahmed ▼ 73' 7.3
  10. 21Rakib Hossain ▼ 80' 6.5
  11. 9Mohammed Motin Mia ▼ 80' 6.6

Dự bị 12

  1. 18M. Molla ▲ 57' 7.0
  2. 22M. Rana ▲ 73' 6.7
  3. 10M. Royel ▲ 73' 6.3
  4. 16M. Abdullah ▲ 80' 6.3
  5. 5Rimon Hossain ▲ 80' 6.7
  6. 23M. Alam
  7. 19M. Emon
  8. 12M. Hasan 6.3
  9. 15M. Rahman Sohag
  10. 13R. Liton
  11. 20S. Reza
  12. 2Y. Arafat
Afghanistan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Anoush Dastgir
  1. 1Ovays Azizi 6.9
  2. 4Haroon Fakhruddin 7.5
  3. 21Sharif Mukhammad ▼ 64' 6.9
  4. 16Milad Intezar ▼ 85' 6.3
  5. 8Farshad Noor ▼ 64' 7.0
  6. 3David Najem 7.2
  7. 19Omid Popalzay 7.3
  8. 6Noor Husin 7.2
  9. 17Omran Haydary ▼ 64' 6.5
  10. 10Faysal Shayesteh ▼ 75' 7.2
  11. 18Amiruddin Sharifi 8.2

Dự bị 12

  1. 5Adam Najem ▲ 64' 6.9
  2. 11Norlla Amiri ▲ 64' 6.7
  3. 2Masih Saighani ▲ 64' 6.7
  4. 7Zubayr Amiri ▲ 75' 6.3
  5. 12Najim Haidary ▲ 85' 6.5
  6. 22Faisal Hamidi
  7. 23Hamidullah Wakily
  8. 20Hossein Zamani
  9. 14Hussain Alizada
  10. 9Jabar Sharza
  11. 13Maziar Kouhyar
  12. 15Fardin Hakimi

Thống kê

032
610
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm17
4Trúng đích5
1Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
242Chuyền bóng631
159Chuyền chính xác548
66%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
10 15 - 4 +11 25
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
2
Nhật Bản
10 12 - 4 +8 22
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
3
Úc
10 15 - 9 +6 15
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
4
Iraq
10 6 - 12 -6 9
4
Oman
10 11 - 10 +1 14
5
Syria
10 9 - 16 -7 6
5
Trung Quốc
10 9 - 19 -10 6
6
Li-băng
10 5 - 13 -8 6
6
Việt Nam
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

So sánh

18Trận đấu12
8Ghi được9
32Thủng lưới23
0.44Bàn thắng mỗi trận0.75
5Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu