Uzbekistan vs Lãnh thổ Palestine
Tỷ số chung cuộc: Uzbekistan 2-0 Lãnh thổ Palestine tại World Cup - Qualification Asia, 19 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Uzbekistan thắng 2, hòa 0, Lãnh thổ Palestine thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification Asia · Group D · Vòng 6
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Trọng tài
- Nawaf Shukralla
- Phong độ
- DWLWD Uzbekistan
- LLWLL Lãnh thổ Palestine
- 18' E. Shomurodov 1-0
- 34' A. Al Bahdari
- HT1-0
- 56' ▲ Mohammed Yameen ▼ Mohammed Bassim
- 58' E. Shomurodov 2-0
- 60' ▲ Mousa Farawi ▼ Musab Al Battat
- 74' ▲ J. Iskandarov ▼ J. Masharipov
- 74' ▲ Mahmoud Wadi ▼ Yasir Pinto
- 78' ▲ T. Abdukholikov ▼ E. Shomurodov
- 86' ▲ S. Sabirkhodjaev ▼ D. Khamdamov
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Suyunov
- 20I. Tukhtakhujaev
- 23O. Zoteev
- 5R. Ashurmatov
- 3K. Alidjanov
- 9O. Akhmedov
- 10J. Masharipov ▼ 74'
- 8I. Alibaev
- 13S. Kodirkulov
- 17D. Khamdamov ▼ 86'
- 14E. Shomurodov ▼ 78'
Dự bị 12
- 22J. Iskandarov ▲ 74'
- 11T. Abdukholikov ▲ 78'
- 18S. Sabirkhodjaev ▲ 86'
- 4F. Sayfiyev
- 12S. Kuvvatov
- 21I. Sergeev
- 16A. Abduljalilov
- 19A. Turgunboev
- 6L. Turayev
- 15M. Khalmukhamedov
- 7O. Shukurov
- 2K. Giyosov
- 22Rami Hamadeh
- 15Abdallatif Al Bahdari
- 14Abdallah Jaber
- 5Yasser Hamed
- 23Muhamad Darwish
- 7Mus'ab Al Battat ▼ 60'
- 20Nazmi Albadawi
- 21Islam Batran
- 3Mohammed Bassim ▼ 56'
- 11Yasir Pinto ▼ 74'
- 18Saleh Chihadeh
Dự bị 12
- 8Mohammed Yameen ▲ 56'
- 17Mousa Farawi ▲ 60'
- 19Mahmoud Wadi ▲ 74'
- 2Ahmed Qatmish
- 12Khaled Salem
- 4Mohammed Abumayyala
- 16Naim Abuaker
- 9Oday Dabagh
- 13Oday Kharoub
- 10Sameh Maraaba
- 6Shadi Sha'aban
- 1Tawfiq Ali
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
So sánh
17Trận đấu11
39Ghi được20
14Thủng lưới10
2.29Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai10