Iran
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Uzbekistan

Iran vs Uzbekistan

Tỷ số chung cuộc: Iran 2-0 Uzbekistan tại World Cup - Qualification Asia, 12 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Iran thắng 6, hòa 1, Uzbekistan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 8
Trọng tài
Ahmed Abu Bakar Said Al Kaf, Oman
Phong độ
LLWDD Iran
DWLWD Uzbekistan
  1. 7' D. Khashimov S. Andreev
  2. 23' S. Azmoun · A. Jahanbakhsh 1-0
  3. 28' Vadim Afonin
  4. 45'+2 V. Amiri A. Jahanbakhsh
  5. HT1-0
  6. 53' S. Rashidov V. Afonin
  7. 65' J. Masharipov T. Abdukholikov
  8. 70' A. Dejagah M. Shojaei
  9. 75' Sardar Azmoun
  10. 88' M. Taremi · S. Azmoun 2-0
  11. 90' Davronbek Khashimov
  12. 90' R. Ghoochannejhad M. Taremi
  13. FT2-0

Đội hình

Iran Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carlos Queiroz
  1. 1A. Beiranvand
  2. 4J. Hosseini
  3. 8M. Pouraliganji
  4. 23R. Rezaeian
  5. 2Milad Mohammadi
  6. 7M. Shojaei ▼ 70'
  7. 6S. Ezatolahi
  8. 14Ali Karimi
  9. 17M. Taremi ▼ 90'
  10. 20S. Azmoun
  11. 18A. Jahanbakhsh ▼ 45'

Dự bị 11

  1. 11V. Amiri ▲ 45'
  2. 21A. Dejagah ▲ 70'
  3. 16R. Ghoochannejhad ▲ 90'
  4. 3E. Hajsafi
  5. 19S. Aghaei
  6. 9M. Torabi
  7. 22M. Akhbari
  8. 13H. Lak
  9. 10K. Ansarifard
  10. 5E. Pourghaz
  11. 15P. Montazeri
Uzbekistan Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Babayan
  1. 21A. Lobanov
  2. 5A. Ismailov
  3. 16S. Andreev ▼ 7'
  4. 20A. Shorakhmedov
  5. 2Y. Krimets
  6. 17V. Afonin ▼ 53'
  7. 7A. Haydarov
  8. 9O. Akhmedov
  9. 23E. Shomurodov
  10. 14T. Abdukholikov ▼ 65'
  11. 11I. Sergeev

Dự bị 12

  1. 22D. Khashimov ▲ 7'
  2. 10S. Rashidov ▲ 53'
  3. 6J. Masharipov ▲ 65'
  4. 1E. Suyunov
  5. 13F. Sayfiyev
  6. 12I. Nesterov
  7. 8S. Djeparov
  8. 4O. Shukurov
  9. 19M. Khalmukhamedov
  10. 18F. Musayev
  11. 15A. Geynrikh
  12. 3R. Ashurmatov

Thống kê

013
420
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm3
2Trúng đích0
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
3Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
394Chuyền bóng316
290Chuyền chính xác226
74%Chính xác chuyền72%

So sánh

31Trận đấu28
52Ghi được32
13Thủng lưới27
1.68Bàn thắng mỗi trận1.14
20Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn8
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu