Ethiopia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lesotho

Ethiopia vs Lesotho

Tỷ số chung cuộc: Ethiopia 0-0 Lesotho tại World Cup - Qualification Africa, 4 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ethiopia thắng 1, hòa 2, Lesotho thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Africa · 1st Round
Sân vận động
Bahir Dar Stadium, Bahir Dar
Phong độ
LLLLW Ethiopia
LWLDL Lesotho
  1. HT0-0
  2. 62' T. Bereng L. Fothoane
  3. 63' C. Markneh B. Belay
  4. 68' N. Lerotholi M. Mkwanazi
  5. 71' A. Gidey R. Yesuf
  6. 80' M. Tafesse O. Oukri
  7. 86' S. Motebang T. Seturumane
  8. FT0-0

Đội hình

Ethiopia HLV: Abraham Mebratu
  1. J. Tassew
  2. A. Tamene
  3. M. Kassim
  4. Y. Baye
  5. A. Reshid
  6. R. Yesuf ▼ 71'
  7. G. Panomo
  8. B. Belay ▼ 63'
  9. O. Oukri ▼ 80'
  10. S. Bekele
  11. A. Gebremichael

Dự bị 12

  1. C. Markneh ▲ 63'
  2. A. Gidey ▲ 71'
  3. M. Tafesse ▲ 80'
  4. A. Tesfaye
  5. A. Yohannes
  6. D. Tura
  7. H. Sherefa
  8. L. Berhanu
  9. M. Allo
  10. Y. Berta
  11. G. Hailemaryam
  12. F. Fereje
Lesotho HLV: T. Senong
  1. L. Thabiso
  2. B. Makepe
  3. M. Mkwanazi ▼ 68'
  4. R. Rasethuntša
  5. T. Koetle
  6. L. Lebokollane
  7. J. Thaba-Ntšo
  8. H. Kalake
  9. L. Fothoane ▼ 62'
  10. T. Seturumane ▼ 86'
  11. T. Toloane

Dự bị 8

  1. T. Bereng ▲ 62'
  2. N. Lerotholi ▲ 68'
  3. S. Motebang ▲ 86'
  4. L. Mphuthi
  5. M. Nkoto
  6. N. Mokhachane
  7. R. Mokokoana
  8. T. Khutlang

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 4 +6 14
1
Algeria
6 25 - 4 +21 14
1
Cameroon
6 12 - 3 +9 15
1
Congo DR
6 9 - 3 +6 11
1
Ghana
6 7 - 3 +4 13
1
Ma-rốc
6 20 - 1 +19 18
1
Mali
6 11 - 0 +11 16
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 13
1
Senegal
6 15 - 4 +11 16
1
Tunisia
6 11 - 2 +9 13
2
Benin
6 5 - 4 +1 10
2
Burkina Faso
6 12 - 4 +8 12
2
Cape Verde Islands
6 8 - 6 +2 11
2
Equatorial Guinea
6 6 - 5 +1 11
2
Gabon
6 7 - 8 -1 7
2
Guinea-Bissau
6 5 - 11 -6 6
2
Ivory Coast
6 10 - 3 +7 13
2
South Africa
6 6 - 2 +4 13
2
Togo
6 5 - 6 -1 8
2
Uganda
6 3 - 2 +1 9
3
Ethiopia
6 4 - 7 -3 5
3
Guinea
6 5 - 11 -6 4
3
Kenya
6 4 - 9 -5 6
3
Liberia
6 5 - 8 -3 6
3
Libya
6 4 - 7 -3 7
3
Mozambique
6 2 - 8 -6 4
3
Namibia
6 5 - 10 -5 5
3
Niger
6 13 - 17 -4 7
3
Tanzania
6 6 - 8 -2 8
3
Zambia
6 8 - 9 -1 7
4
Angola
6 6 - 8 -2 5
4
Central African Republic
6 4 - 9 -5 4
4
Congo - Kinshasa
6 5 - 10 -5 3
4
Djibouti
6 4 - 29 -25 0
4
Madagascar
6 4 - 9 -5 4
4
Malawi
6 2 - 12 -10 3
4
Mauritania
6 2 - 11 -9 2
4
Rwanda
6 2 - 9 -7 1
4
Sudan
6 5 - 12 -7 3
4
Zimbabwe
6 2 - 7 -5 2
World Cup (Third stage)

So sánh

11Trận đấu5
6Ghi được5
12Thủng lưới5
0.55Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu